Finance

Danh sách
Tại sao MEJA giảm 3,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
MEJA:IDX
Pt Harta Djaya Karya Tbk
142,00 IDR
-3,40%
(-5,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:13:42 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEJA...
Mở
154 IDR
Cao
158 IDR
Thấp
142 IDR
Vốn hoá thị trường
370,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,06 Tr
Khối lượng
34,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
182 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
67 IDR
EPS
-14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,61 T
Số nhân viên
34
Mở
154 IDR
Cao
158 IDR
Thấp
142 IDR
Vốn hoá thị trường
370,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,06 Tr
Khối lượng
34,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
182 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
67 IDR
EPS
-14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,61 T
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pt Harta Djaya Karya Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinterra.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-1,50 T
-1,50 T
3,19 T
3,19 T
Giá vốn hàng bán
2,36 T
2,36 T
4,48 T
4,48 T
Chi phí doanh thu
2,36 T
2,36 T
4,48 T
4,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,53 T
1,53 T
2,13 T
2,13 T
Chi phí hoạt động
6,97 T
6,97 T
2,48 T
2,48 T
Tổng chi phí hoạt động
9,33 T
9,33 T
6,96 T
6,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,83 T
-10,83 T
-3,78 T
-3,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
750,00 N
750,00 N
11,85 Tr
11,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,38 T
-11,38 T
-4,40 T
-4,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,38 T
-11,38 T
-4,32 T
-4,32 T
Chi phí thuế thu nhập
-82,65 Tr
-82,65 Tr
45,92 Tr
45,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,73%
0,73%
-1,04%
-1,04%
Chi phí hoạt động khác
5,43 T
5,43 T
290,94 Tr
290,94 Tr
Thu nhập ròng
-11,30 T
-11,30 T
-4,44 T
-4,44 T
Biên lợi nhuận ròng
753,63%
753,63%
-139,47%
-139,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,95 Tr
1,95 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-555,64 Tr
-555,64 Tr
-560,73 Tr
-560,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-553,69 Tr
-553,69 Tr
-560,73 Tr
-560,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
58,07 Tr
58,07 Tr
EBITDA
-10,80 T
-10,80 T
-3,76 T
-3,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google