Finance

Danh sách
MEGP:LON
ME Group International PLC
112,00 GBX
-0,71%
(-0,80) 1 ngày
12 thg 10, 16:37:12 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEGP...
Mở
115,00 GBX
Cao
115,00 GBX
Thấp
111,40 GBX
Vốn hoá thị trường
419,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
828,24 N
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
7,49%
Cổ tức hằng quý
2,10 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
7,65
Cao nhất trong 52 tuần
195,94 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
98,50 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
374,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
115,00 GBX
Cao
115,00 GBX
Thấp
111,40 GBX
Vốn hoá thị trường
419,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
828,24 N
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
7,49%
Cổ tức hằng quý
2,10 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
7,65
Cao nhất trong 52 tuần
195,94 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
98,50 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
374,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ME Group International plc, formerly Photo-Me International plc, based in Epsom, Surrey is a vending machine operator. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về ME Group International PLC
Giám đốc điều hànhSerge Crasnianski
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webme-group.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
80,80 Tr
80,80 Tr
77,16 Tr
77,16 Tr
Giá vốn hàng bán
48,89 Tr
48,89 Tr
52,24 Tr
52,24 Tr
Chi phí doanh thu
48,89 Tr
48,89 Tr
52,24 Tr
52,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,24 Tr
9,24 Tr
8,32 Tr
8,32 Tr
Chi phí hoạt động
9,82 Tr
9,82 Tr
8,19 Tr
8,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
58,70 Tr
58,70 Tr
60,42 Tr
60,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,10 Tr
22,10 Tr
16,73 Tr
16,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
174,50 N
174,50 N
4,50 N
4,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,10 Tr
22,10 Tr
16,36 Tr
16,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,17 Tr
22,17 Tr
16,09 Tr
16,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,61 Tr
6,61 Tr
4,09 Tr
4,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,90%
29,90%
25,01%
25,01%
Chi phí hoạt động khác
-46,50 N
-46,50 N
-27,00 N
-27,00 N
Thu nhập ròng
15,49 Tr
15,49 Tr
12,27 Tr
12,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,17%
19,17%
15,90%
15,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,50 N
41,50 N
5,50 N
5,50 N
Chi phí lãi suất
-568,50 N
-568,50 N
-653,50 N
-653,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-527,00 N
-527,00 N
-648,00 N
-648,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
68,50 N
68,50 N
-
-
EBITDA
29,11 Tr
29,11 Tr
28,52 Tr
28,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
469,00 N
469,00 N
250,00 N
250,00 N
Các ứng dụng của Google