Finance

Danh sách
MEGMT:IST
Mega Metal Sanayi ve Ticaret AS
3,64 TRY
-0,55%
(-0,020) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEGMT...
Mở
3,67 TRY
Cao
3,75 TRY
Thấp
3,64 TRY
Vốn hoá thị trường
9,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,13 Tr
Khối lượng
25,13 Tr
Chỉ số P/E
7,77
Cao nhất trong 52 tuần
9,93 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,05 TRY
EPS
0,47 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 T
Số nhân viên
743
Mở
3,67 TRY
Cao
3,75 TRY
Thấp
3,64 TRY
Vốn hoá thị trường
9,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,13 Tr
Khối lượng
25,13 Tr
Chỉ số P/E
7,77
Cao nhất trong 52 tuần
9,93 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,05 TRY
EPS
0,47 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 T
Số nhân viên
743
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mega Metal Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên743
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,99 T
6,16 T
8,13 T
9,57 T
Giá vốn hàng bán
5,50 T
5,70 T
7,47 T
8,92 T
Chi phí doanh thu
5,50 T
5,70 T
7,47 T
8,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
339,75 Tr
262,77 Tr
336,06 Tr
485,13 Tr
Chi phí hoạt động
315,78 Tr
200,49 Tr
286,80 Tr
426,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,81 T
5,90 T
7,76 T
9,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
171,84 Tr
258,90 Tr
372,22 Tr
220,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-541,37 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,13 Tr
311,07 Tr
491,92 Tr
127,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-36,03 Tr
408,47 Tr
543,39 Tr
171,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-310,46 Tr
-669,48 N
10,82 Tr
3,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
859,32%
-0,22%
2,20%
2,60%
Chi phí hoạt động khác
-23,97 Tr
-62,28 Tr
-49,27 Tr
-58,97 Tr
Thu nhập ròng
274,33 Tr
311,74 Tr
481,10 Tr
123,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,58%
5,06%
5,92%
1,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,25 Tr
178,03 Tr
163,26 Tr
128,08 Tr
Chi phí lãi suất
-211,80 Tr
-59,26 Tr
-187,12 Tr
-189,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-206,56 Tr
118,77 Tr
-23,86 Tr
-61,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
219,30 Tr
424,84 Tr
541,77 Tr
410,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-407,38 N
-285,92 N
-38,03 Tr
-27,87 Tr
Các ứng dụng của Google