Finance

Danh sách
MEGAP:IST
Mega Polietilen Kopuk Sanayi ve Ticrt AS
0,97 TRY
-1,02%
(-0,0100) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEGAP...
Mở
0,98 TRY
Cao
0,98 TRY
Thấp
0,90 TRY
Vốn hoá thị trường
266,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
625,64 N
Khối lượng
849,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,96 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
0,86 TRY
EPS
-2,81 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,00 Tr
Số nhân viên
459
Mở
0,98 TRY
Cao
0,98 TRY
Thấp
0,90 TRY
Vốn hoá thị trường
266,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
625,64 N
Khối lượng
849,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,96 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
0,86 TRY
EPS
-2,81 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,00 Tr
Số nhân viên
459
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mega Polietilen Kopuk Sanayi ve Ticrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên459
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,84 T
2,19 T
1,21 T
499,68 Tr
Giá vốn hàng bán
2,70 T
2,17 T
1,09 T
478,53 Tr
Chi phí doanh thu
2,70 T
2,17 T
1,09 T
478,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,41 Tr
18,84 Tr
23,14 Tr
7,57 Tr
Chi phí hoạt động
15,74 Tr
19,92 Tr
22,65 Tr
8,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,71 T
2,19 T
1,11 T
486,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
125,66 Tr
5,61 Tr
97,20 Tr
12,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,38 Tr
-60,60 Tr
-1,00 T
-3,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
103,84 Tr
-58,52 Tr
-832,81 Tr
20,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,84 Tr
-58,52 Tr
-832,81 Tr
20,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-293,08 N
235,99 N
1,73 Tr
3,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,28%
-0,40%
-0,21%
16,31%
Chi phí hoạt động khác
325,67 N
1,08 Tr
-483,21 N
800,81 N
Thu nhập ròng
104,13 Tr
-58,76 Tr
-834,54 Tr
16,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,67%
-2,68%
-68,97%
3,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,22 N
-
72,46 Tr
11,75 Tr
Chi phí lãi suất
-438,02 N
-1,81 Tr
-1,06 Tr
-628,65 N
Chi phí lãi suất ròng
-436,80 N
-1,81 Tr
71,40 Tr
11,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
133,60 Tr
176,01 Tr
731,99 Tr
21,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google