Finance

Danh sách
Tại sao MEGACPO tăng 4,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
MEGACPO:BMV
Megacable Holdings SAB de CV Mexican Ord. Participation Certificates
57,93 MX$
+4,98%
(+2,75) 1 ngày
15 thg 10, 13:28:36 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEGACPO...
Mở
55,20 MX$
Cao
58,16 MX$
Thấp
55,16 MX$
Vốn hoá thị trường
49,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
497,42 N
Cổ tức
5,75%
Cổ tức hằng quý
0,83 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,37
Cao nhất trong 52 tuần
69,32 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,21 MX$
EPS
6,92 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
471,39 Tr
Số nhân viên
33 N
Mở
55,20 MX$
Cao
58,16 MX$
Thấp
55,16 MX$
Vốn hoá thị trường
49,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
497,42 N
Cổ tức
5,75%
Cổ tức hằng quý
0,83 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,37
Cao nhất trong 52 tuần
69,32 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,21 MX$
EPS
6,92 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
471,39 Tr
Số nhân viên
33 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Megacable Holdings S. A. B. de C.V., doing business as Megacable Comunicaciones, is a Mexican cable operator and provider of internet and phone service. It has its headquarters in, Guadalajara, Jalisco. Since June 2006, Megacable has been in direct competition with Telmex offering telephone service in the city of Guadalajara under Megafón. Megacable provides service to 250 cities in 25 states in Mexico. Wikipedia
Giới thiệu về Megacable Holdings SAB de CV Mexican Ord. Participation Certificates
Giám đốc điều hànhEnrique Yamuni
Số nhân viên33,2 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chínhGuadalajara, Jalisco, Mexico
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,92 T
9,31 T
9,37 T
9,31 T
Giá vốn hàng bán
2,45 T
12,18 T
2,48 T
2,54 T
Chi phí doanh thu
2,45 T
12,18 T
2,48 T
2,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,97 T
-4,70 T
5,07 T
5,16 T
Chi phí hoạt động
4,97 T
-4,49 T
5,04 T
5,12 T
Tổng chi phí hoạt động
7,42 T
7,69 T
7,52 T
7,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,51 T
1,62 T
1,85 T
1,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
957,00 Tr
1,10 T
1,30 T
1,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
957,00 Tr
1,15 T
1,30 T
1,25 T
Chi phí thuế thu nhập
287,10 Tr
377,81 Tr
383,07 Tr
379,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,00%
34,36%
29,58%
30,44%
Chi phí hoạt động khác
-536,00 N
66,33 Tr
-22,95 Tr
-42,35 Tr
Thu nhập ròng
627,82 Tr
673,78 Tr
859,22 Tr
833,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,04%
7,24%
9,16%
8,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,39
0,44
0,52
0,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
94,04 Tr
117,89 Tr
96,25 Tr
101,81 Tr
Chi phí lãi suất
-652,02 Tr
-632,76 Tr
-590,22 Tr
-535,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-557,97 Tr
-514,87 Tr
-493,98 Tr
-433,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,93 T
3,63 T
4,53 T
4,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
97,38 Tr
-223,74 Tr
73,39 Tr
60,35 Tr
Các ứng dụng của Google