Finance

Danh sách
MEGA:IDX
Bank Mega Tbk PT
1.965,00 IDR
-0,25%
(-5,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEGA...
Mở
1.945 IDR
Cao
1.965 IDR
Thấp
1.930 IDR
Vốn hoá thị trường
45,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
47,94 N
Khối lượng
27,30 N
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
21 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
14,07
Cao nhất trong 52 tuần
3.100 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.575 IDR
EPS
140 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,48 T
Số nhân viên
4 N
Mở
1.945 IDR
Cao
1.965 IDR
Thấp
1.930 IDR
Vốn hoá thị trường
45,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
47,94 N
Khối lượng
27,30 N
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
21 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
14,07
Cao nhất trong 52 tuần
3.100 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.575 IDR
EPS
140 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,48 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank Mega Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,78 N
Ngày thành lập15 thg 4, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbankmega.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,84 NT
2,13 NT
1,69 NT
1,59 NT
Giá vốn hàng bán
19,14 T
21,92 T
17,07 T
21,09 T
Chi phí doanh thu
19,14 T
21,92 T
17,07 T
21,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
800,45 T
638,17 T
859,63 T
788,52 T
Chi phí hoạt động
792,52 T
656,69 T
864,98 T
794,94 T
Tổng chi phí hoạt động
811,66 T
678,61 T
882,05 T
816,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,03 NT
1,45 NT
804,06 T
774,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,04 T
-8,15 T
4,44 T
6,36 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 NT
1,44 NT
808,50 T
780,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 NT
1,44 NT
808,50 T
780,42 T
Chi phí thuế thu nhập
196,20 T
274,37 T
157,52 T
154,67 T
Thuế suất hiệu dụng
18,97%
19,06%
19,48%
19,82%
Chi phí hoạt động khác
-7,93 T
18,52 T
5,34 T
6,43 T
Thu nhập ròng
838,15 T
1,16 NT
650,98 T
625,75 T
Biên lợi nhuận ròng
45,45%
54,79%
38,61%
39,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google