Finance

Danh sách
Tại sao MEGA giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
MEGA:BKK
Mega Lifesciences PCL
33,00 ฿
-2,22%
(-0,75) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEGA...
Mở
33,75 ฿
Cao
33,75 ฿
Thấp
32,50 ฿
Vốn hoá thị trường
29,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
732,52 N
Khối lượng
2,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
27,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
871,87 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
33,75 ฿
Cao
33,75 ฿
Thấp
32,50 ฿
Vốn hoá thị trường
29,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
732,52 N
Khối lượng
2,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
27,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
871,87 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mega Lifesciences PCL
Giám đốc điều hànhVivek Dhawan
Số nhân viên5,4 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,89 T
3,67 T
3,42 T
3,55 T
Giá vốn hàng bán
1,85 T
1,71 T
1,62 T
1,71 T
Chi phí doanh thu
1,85 T
1,71 T
1,62 T
1,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,17 T
1,05 T
1,24 T
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,17 T
1,05 T
1,24 T
Tổng chi phí hoạt động
2,95 T
2,88 T
2,67 T
2,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
935,02 Tr
790,27 Tr
743,68 Tr
603,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
623,30 Tr
739,13 Tr
779,88 Tr
664,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
623,30 Tr
739,13 Tr
779,88 Tr
664,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
129,09 Tr
162,16 Tr
175,28 Tr
149,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,71%
21,94%
22,47%
22,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
494,19 Tr
577,04 Tr
604,52 Tr
514,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,71%
15,71%
17,69%
14,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,57
0,69
0,65
0,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,17 Tr
26,41 Tr
18,33 Tr
21,17 Tr
Chi phí lãi suất
-15,08 Tr
-17,55 Tr
-14,84 Tr
-11,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,09 Tr
8,87 Tr
3,50 Tr
9,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
987,93 Tr
838,04 Tr
792,46 Tr
654,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-696,00 N
-1,47 Tr
-113,00 N
60,00 N
Các ứng dụng của Google