Finance

Beta
Danh sách
MEESHO:NSE
Meesho Ltd
186,70 ₹
-2,23%
(-4,25) 1 ngày
3 thg 7, 15:30:04 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEESHO...
Mở
191,35 ₹
Cao
193,45 ₹
Thấp
185,29 ₹
Vốn hoá thị trường
861,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,95 Tr
Khối lượng
11,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
254,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
125,56 ₹
EPS
-3,11 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
191,35 ₹
Cao
193,45 ₹
Thấp
185,29 ₹
Vốn hoá thị trường
861,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,95 Tr
Khối lượng
11,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
254,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
125,56 ₹
EPS
-3,11 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Meesho Limited is an Indian e-commerce company, headquartered in Bengaluru. Founded by Vidit Aatrey and Sanjeev Barnwal in December 2015, Meesho is an online marketplace in categories such as fashion, home and kitchen, beauty and personal care, electronics accessories, and daily use products. Wikipedia
Giới thiệu về Meesho Ltd
Giám đốc điều hànhVidit Aatrey | Vidit Aatrey
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmeesho.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (INR)
-0,36 ₹ / -0,58 ₹
+38,14%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
35,31 T / 35,33 T
-0,06%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
25,04 T
30,74 T
35,18 T
35,31 T
Giá vốn hàng bán
2,07 T
2,38 T
2,35 T
2,32 T
Chi phí doanh thu
2,07 T
2,38 T
2,35 T
2,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,39 T
3,67 T
-
-
Chi phí hoạt động
25,69 T
32,74 T
38,32 T
35,73 T
Tổng chi phí hoạt động
27,76 T
35,12 T
40,67 T
38,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,72 T
-4,38 T
-5,50 T
-2,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,30 Tr
524,40 Tr
788,16 Tr
1,16 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,40 T
-3,31 T
-4,79 T
-1,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,34 T
-3,51 T
-4,75 T
-1,60 T
Chi phí thuế thu nhập
492,66 Tr
808,57 Tr
120,82 Tr
62,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,52%
-24,46%
-2,52%
-3,91%
Chi phí hoạt động khác
23,16 T
28,91 T
38,21 T
35,54 T
Thu nhập ròng
-2,89 T
-4,11 T
-4,91 T
-1,66 T
Biên lợi nhuận ròng
-11,56%
-13,38%
-13,95%
-4,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-1,13
-0,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
385,93 Tr
359,32 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-14,46 Tr
-12,47 Tr
-38,92 Tr
-23,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
371,47 Tr
346,85 Tr
-38,92 Tr
-23,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
79,80 Tr
92,92 Tr
109,16 Tr
186,33 Tr
EBITDA
-2,68 T
-4,34 T
-5,45 T
-2,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-190,00 N
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search