Finance

Danh sách
MEE:NZE
Me Today Ltd
0,084 NZ$
-1,18%
(-0,0010) 1 ngày
15 thg 10, 13:32:38 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEE...
Mở
0,08 NZ$
Cao
0,08 NZ$
Thấp
0,08 NZ$
Vốn hoá thị trường
8,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,49 N
Khối lượng
4,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,52 Tr
Số nhân viên
7
Mở
0,08 NZ$
Cao
0,08 NZ$
Thấp
0,08 NZ$
Vốn hoá thị trường
8,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,49 N
Khối lượng
4,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,52 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Me Today Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmetoday.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,28 Tr
1,28 Tr
1,99 Tr
1,99 Tr
Giá vốn hàng bán
713,00 N
713,00 N
946,50 N
946,50 N
Chi phí doanh thu
713,00 N
713,00 N
946,50 N
946,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
983,50 N
983,50 N
1,30 Tr
1,30 Tr
Chi phí hoạt động
983,50 N
983,50 N
1,30 Tr
1,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,70 Tr
1,70 Tr
2,24 Tr
2,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-419,50 N
-419,50 N
-252,00 N
-252,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-451,00 N
-451,00 N
-280,00 N
-280,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-451,00 N
-451,00 N
-280,00 N
-280,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,61 Tr
1,61 Tr
-279,50 N
-279,50 N
Biên lợi nhuận ròng
126,04%
126,04%
-14,05%
-14,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 N
4,00 N
6,50 N
6,50 N
Chi phí lãi suất
-35,50 N
-35,50 N
-34,50 N
-34,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-31,50 N
-31,50 N
-28,00 N
-28,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-416,50 N
-416,50 N
-207,50 N
-207,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google