Finance

Danh sách
MEDTR:IST
Meditera Tibbi Mlzm Sny Tcrt AS
19,15 TRY
-1,39%
(-0,27) 1 ngày
13 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEDTR...
Mở
18,72 TRY
Cao
19,34 TRY
Thấp
18,72 TRY
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
284,20 N
Khối lượng
120,04 N
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
0,08 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
132,61
Cao nhất trong 52 tuần
34,48 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
17,59 TRY
EPS
0,14 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,00 Tr
Số nhân viên
768
Mở
18,72 TRY
Cao
19,34 TRY
Thấp
18,72 TRY
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
284,20 N
Khối lượng
120,04 N
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
0,08 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
132,61
Cao nhất trong 52 tuần
34,48 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
17,59 TRY
EPS
0,14 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,00 Tr
Số nhân viên
768
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meditera Tibbi Mlzm Sny Tcrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên768
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
648,24 Tr
875,31 Tr
691,53 Tr
668,47 Tr
Giá vốn hàng bán
463,80 Tr
647,63 Tr
472,80 Tr
451,99 Tr
Chi phí doanh thu
463,80 Tr
647,63 Tr
472,80 Tr
451,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,32 Tr
8,93 Tr
9,42 Tr
8,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
157,96 Tr
203,05 Tr
204,24 Tr
172,97 Tr
Chi phí hoạt động
170,03 Tr
213,35 Tr
211,87 Tr
178,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
633,84 Tr
860,98 Tr
684,67 Tr
630,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,41 Tr
14,33 Tr
6,86 Tr
37,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-85,24 Tr
-53,53 Tr
-112,36 Tr
-72,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,43 Tr
-26,10 Tr
-70,19 Tr
-22,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,43 Tr
-26,10 Tr
-70,05 Tr
-22,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,39 Tr
-94,03 Tr
-13,07 Tr
-2,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,29%
360,22%
18,62%
11,44%
Chi phí hoạt động khác
8,75 Tr
1,37 Tr
-1,79 Tr
-2,69 Tr
Thu nhập ròng
25,91 Tr
65,61 Tr
-58,82 Tr
-19,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,00%
7,50%
-8,51%
-2,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
119,44 Tr
21,73 Tr
30,95 Tr
23,02 Tr
Chi phí lãi suất
-6,45 Tr
-15,32 Tr
-12,04 Tr
-3,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
112,99 Tr
6,41 Tr
18,91 Tr
19,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,65 Tr
61,23 Tr
52,02 Tr
91,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,55 Tr
-7,61 Tr
-1,93 Tr
-8,89 Tr
Các ứng dụng của Google