Finance

Danh sách
Tại sao MEDS tăng 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
MEDS:STO
Meds Apotek AB
22,50 SEK
+2,27%
(+0,50) 1 ngày
9 thg 10, 17:24:45 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEDS...
Mở
22,10 SEK
Cao
22,60 SEK
Thấp
21,90 SEK
Vốn hoá thị trường
417,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00 N
Khối lượng
49,77 N
Chỉ số P/E
29,60
Cao nhất trong 52 tuần
54,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
20,40 SEK
EPS
0,76 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,57 Tr
Số nhân viên
49
Mở
22,10 SEK
Cao
22,60 SEK
Thấp
21,90 SEK
Vốn hoá thị trường
417,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00 N
Khối lượng
49,77 N
Chỉ số P/E
29,60
Cao nhất trong 52 tuần
54,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
20,40 SEK
EPS
0,76 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,57 Tr
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meds Apotek AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmeds.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
248,64 Tr
257,64 Tr
269,94 Tr
303,57 Tr
Giá vốn hàng bán
191,67 Tr
202,13 Tr
207,16 Tr
236,19 Tr
Chi phí doanh thu
191,67 Tr
202,13 Tr
207,16 Tr
236,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,62 Tr
54,66 Tr
56,18 Tr
60,51 Tr
Chi phí hoạt động
62,62 Tr
56,04 Tr
57,59 Tr
61,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
254,30 Tr
258,17 Tr
264,74 Tr
297,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,66 Tr
-527,00 N
5,19 Tr
5,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-2,00 N
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,85 Tr
-415,00 N
5,22 Tr
5,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,85 Tr
-415,00 N
5,22 Tr
5,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-68,00 N
-10,23 Tr
-48,00 N
53,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,16%
2.464,58%
-0,92%
0,93%
Chi phí hoạt động khác
-2,63 Tr
-3,51 Tr
-3,21 Tr
-3,23 Tr
Thu nhập ròng
-5,78 Tr
9,81 Tr
5,27 Tr
5,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,33%
3,81%
1,95%
1,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,02
-
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,00 N
224,00 N
135,00 N
129,00 N
Chi phí lãi suất
-249,00 N
-110,00 N
-109,00 N
-54,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-192,00 N
114,00 N
26,00 N
75,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,64 Tr
4,89 Tr
4,62 Tr
4,46 Tr
EBITDA
482,00 N
3,75 N
5,67 Tr
7,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google