Finance

Danh sách
MEDS:IDX
Hetzer Medical Indonesia Tbk PT
77,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:17 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEDS...
Mở
75 IDR
Cao
83 IDR
Thấp
74 IDR
Vốn hoá thị trường
120,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
163,90 Tr
Khối lượng
113,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
157 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
53 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
18
Mở
75 IDR
Cao
83 IDR
Thấp
74 IDR
Vốn hoá thị trường
120,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
163,90 Tr
Khối lượng
113,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
157 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
53 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hetzer Medical Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhCimahi, Tây Java, Indonesia
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,80 T
1,68 T
4,77 T
6,77 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
1,65 T
3,13 T
3,85 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
1,65 T
3,13 T
3,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,92 T
2,80 T
1,99 T
2,04 T
Chi phí hoạt động
1,92 T
2,80 T
1,99 T
2,04 T
Tổng chi phí hoạt động
3,57 T
4,46 T
5,12 T
5,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,77 T
-2,78 T
-351,18 Tr
874,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,81 Tr
-103,24 Tr
838,12 Tr
-698,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,85 T
-2,85 T
324,60 Tr
-3,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,85 T
-2,85 T
324,60 Tr
-3,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-221,90 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
7,79%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,85 T
-2,62 T
324,60 Tr
-3,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-102,91%
-156,46%
6,81%
-0,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
391,52 N
252,71 Tr
383,73 N
293,06 N
Chi phí lãi suất
-164,23 Tr
-218,30 Tr
-162,73 Tr
-180,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-163,84 Tr
34,42 Tr
-162,34 Tr
-180,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-463,79 Tr
-2,15 T
673,67 Tr
1,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google