Finance

Danh sách
Tại sao MEDPLUS giảm 2,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
MEDPLUS:NSE
MedPlus Health Services Ltd
630,00 ₹
-2,67%
(-17,30) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEDPLUS...
Mở
645,00 ₹
Cao
645,00 ₹
Thấp
626,50 ₹
Vốn hoá thị trường
75,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,76 N
Khối lượng
44,61 N
Chỉ số P/E
35,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.022,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
626,50 ₹
EPS
17,52 ₹
Số nhân viên
29 N
Mở
645,00 ₹
Cao
645,00 ₹
Thấp
626,50 ₹
Vốn hoá thị trường
75,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,76 N
Khối lượng
44,61 N
Chỉ số P/E
35,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.022,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
626,50 ₹
EPS
17,52 ₹
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MedPlus Health Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28,9 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
2,76 ₹ / 1,95 ₹
+41,54%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
18,80 T / 18,47 T
+1,79%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,79 T
18,06 T
18,64 T
18,80 T
Giá vốn hàng bán
12,40 T
13,34 T
14,00 T
14,19 T
Chi phí doanh thu
12,40 T
13,34 T
14,00 T
14,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,13 T
2,33 T
2,48 T
2,42 T
Chi phí hoạt động
3,59 T
3,87 T
3,54 T
4,05 T
Tổng chi phí hoạt động
15,99 T
17,20 T
17,54 T
18,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
802,85 Tr
858,75 Tr
1,11 T
553,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
174,69 Tr
182,41 Tr
-443,45 Tr
198,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
689,35 Tr
732,87 Tr
802,99 Tr
418,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
689,35 Tr
732,87 Tr
761,01 Tr
418,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
134,33 Tr
154,99 Tr
163,69 Tr
87,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,49%
21,15%
20,39%
20,80%
Chi phí hoạt động khác
769,09 Tr
811,78 Tr
303,38 Tr
851,63 Tr
Thu nhập ròng
555,01 Tr
578,07 Tr
639,40 Tr
331,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,30%
3,20%
3,43%
1,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,62
4,81
5,33
2,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
433,68 Tr
-
Chi phí lãi suất
-288,19 Tr
-308,29 Tr
-334,80 Tr
-332,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-288,19 Tr
-308,29 Tr
98,88 Tr
-332,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
685,62 Tr
727,41 Tr
759,47 Tr
779,21 Tr
EBITDA
994,36 Tr
1,04 T
1,29 T
750,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google