Finance

Danh sách
MEDIF:OTCMKTS
Medipharm Labs Corp
0,048 US$
-1,24%
(-0,00060) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEDIF...
Mở
0,05 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,05 US$
Vốn hoá thị trường
29,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,64 N
Khối lượng
31,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
427,18 Tr
Số nhân viên
127
Mở
0,05 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,05 US$
Vốn hoá thị trường
29,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,64 N
Khối lượng
31,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
427,18 Tr
Số nhân viên
127
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medipharm Labs Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên127
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhBarrie, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,45 Tr
11,06 Tr
8,96 Tr
9,98 Tr
Giá vốn hàng bán
8,90 Tr
7,26 Tr
5,65 Tr
5,56 Tr
Chi phí doanh thu
8,90 Tr
7,26 Tr
5,65 Tr
5,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
47,00 N
52,00 N
24,00 N
83,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,50 Tr
4,40 Tr
4,28 Tr
3,93 Tr
Chi phí hoạt động
4,74 Tr
4,77 Tr
4,30 Tr
4,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,64 Tr
12,03 Tr
9,96 Tr
9,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,19 Tr
-967,00 N
-994,00 N
82,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,14 Tr
-1,97 Tr
-867,00 N
4,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,14 Tr
-965,00 N
-867,00 N
120,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
189,00 N
358,00 N
-2,00 N
-110,00 N
Thu nhập ròng
-2,14 Tr
-1,97 Tr
-867,00 N
4,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-18,71%
-17,79%
-9,67%
0,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,00 N
58,00 N
60,00 N
50,00 N
Chi phí lãi suất
-16,00 N
-19,00 N
-15,00 N
-12,00 N
Chi phí lãi suất ròng
46,00 N
39,00 N
45,00 N
38,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,78 Tr
-580,00 N
-621,00 N
458,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
181,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google