Finance

Danh sách
MEDEZE:BKK
Medeze Group PCL
6,10 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:20:11 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEDEZE...
Mở
6,10 ฿
Cao
6,15 ฿
Thấp
6,10 ฿
Vốn hoá thị trường
6,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
264,78 N
Khối lượng
52,40 N
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
46,04
Cao nhất trong 52 tuần
7,35 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 ฿
EPS
0,13 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
266
Mở
6,10 ฿
Cao
6,15 ฿
Thấp
6,10 ฿
Vốn hoá thị trường
6,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
264,78 N
Khối lượng
52,40 N
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
46,04
Cao nhất trong 52 tuần
7,35 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 ฿
EPS
0,13 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
266
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medeze Group PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên266
Ngày thành lập19 thg 7, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
181,28 Tr
188,41 Tr
175,61 Tr
170,31 Tr
Giá vốn hàng bán
49,88 Tr
52,61 Tr
40,27 Tr
42,62 Tr
Chi phí doanh thu
49,88 Tr
52,61 Tr
40,27 Tr
42,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,35 Tr
5,71 Tr
10,42 Tr
3,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,89 Tr
90,74 Tr
71,83 Tr
78,33 Tr
Chi phí hoạt động
90,24 Tr
102,90 Tr
82,25 Tr
82,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
140,12 Tr
155,51 Tr
122,52 Tr
124,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,16 Tr
32,90 Tr
53,09 Tr
45,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-447,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
35,38 Tr
36,30 Tr
33,18 Tr
38,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,66 Tr
35,79 Tr
54,62 Tr
47,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,84 Tr
-127,04 N
-1,18 Tr
-1,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,68%
-0,35%
-3,57%
-4,30%
Chi phí hoạt động khác
-
6,45 Tr
-
-
Thu nhập ròng
30,54 Tr
36,43 Tr
34,36 Tr
40,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,84%
19,34%
19,57%
23,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,09 Tr
8,58 Tr
7,33 Tr
7,42 Tr
Chi phí lãi suất
-5,58 Tr
-5,68 Tr
-5,80 Tr
-5,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,51 Tr
2,90 Tr
1,53 Tr
1,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,01 Tr
35,56 Tr
64,42 Tr
57,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
58,00 N
242,85 N
-5,80 Tr
6,08 Tr
Các ứng dụng của Google