Finance

Danh sách
MEDCL:EPA
Medincell SA
26,36 €
+0,38%
(+0,10) 1 ngày
30 thg 10, 17:35:28 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEDCL...
Mở
26,24 €
Cao
26,64 €
Thấp
25,70 €
Vốn hoá thị trường
926,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
130,60 N
Khối lượng
124,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,68 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,69 €
EPS
-0,94 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,93 Tr
Số nhân viên
141
Mở
26,24 €
Cao
26,64 €
Thấp
25,70 €
Vốn hoá thị trường
926,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
130,60 N
Khối lượng
124,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,68 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,69 €
EPS
-0,94 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,93 Tr
Số nhân viên
141
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medincell SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên141
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmedincell.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
7,07 Tr
7,07 Tr
5,06 Tr
5,06 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,64 Tr
6,64 Tr
6,63 Tr
6,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,74 Tr
3,74 Tr
5,50 Tr
5,50 Tr
Chi phí hoạt động
10,38 Tr
10,38 Tr
12,13 Tr
12,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,38 Tr
10,38 Tr
12,13 Tr
12,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,31 Tr
-3,31 Tr
-7,07 Tr
-7,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,31 Tr
-3,31 Tr
612,50 N
612,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,04 Tr
-8,04 Tr
-7,64 Tr
-7,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,04 Tr
-8,04 Tr
-7,62 Tr
-7,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,00 N
3,00 N
-37,50 N
-37,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
-0,04%
0,49%
0,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,04 Tr
-8,04 Tr
-7,60 Tr
-7,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-113,65%
-113,65%
-150,14%
-150,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
402,00 N
402,00 N
280,00 N
280,00 N
Chi phí lãi suất
-1,37 Tr
-1,37 Tr
-1,39 Tr
-1,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-965,00 N
-965,00 N
-1,11 Tr
-1,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,13 Tr
-3,13 Tr
-6,89 Tr
-6,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,00 N
20,00 N
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google