Finance

Danh sách
MEDC:IDX
Medco Energi Internasional Tbk PT
1.450,00 IDR
-0,34%
(-5,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:12:44 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEDC...
Mở
1.455 IDR
Cao
1.465 IDR
Thấp
1.430 IDR
Vốn hoá thị trường
36,45 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
55,20 Tr
Khối lượng
26,94 Tr
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
15 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2024
Chỉ số P/E
5,91
Cao nhất trong 52 tuần
2.000 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.005 IDR
EPS
245 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,14 T
Số nhân viên
3 N
Mở
1.455 IDR
Cao
1.465 IDR
Thấp
1.430 IDR
Vốn hoá thị trường
36,45 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
55,20 Tr
Khối lượng
26,94 Tr
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
15 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2024
Chỉ số P/E
5,91
Cao nhất trong 52 tuần
2.000 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.005 IDR
EPS
245 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,14 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Medco Energi Internasional Tbk or MedcoEnergi is an Indonesian oil and gas company. The company operates in Trading and Holding & Related Operations, Exploration for and Production of Oil & Gas, Power, Services, Chemicals and Rental of properties. Wikipedia
Giới thiệu về Medco Energi Internasional Tbk PT
Giám đốc điều hànhRoberto Lorato
Số nhân viên3,4 N
Ngày thành lập9 thg 6, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
9 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
731,11 Tr / 775,75 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
604,39 Tr
624,32 Tr
654,35 Tr
731,11 Tr
Giá vốn hàng bán
240,61 Tr
252,52 Tr
264,48 Tr
230,07 Tr
Chi phí doanh thu
240,61 Tr
252,52 Tr
264,48 Tr
230,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,26 Tr
74,31 Tr
50,53 Tr
63,08 Tr
Chi phí hoạt động
213,04 Tr
178,83 Tr
226,09 Tr
228,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
453,65 Tr
431,35 Tr
490,57 Tr
458,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,74 Tr
192,97 Tr
163,78 Tr
272,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,29 Tr
-13,49 Tr
1,29 Tr
-7,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
113,59 Tr
107,94 Tr
149,73 Tr
327,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,17 Tr
213,77 Tr
149,73 Tr
320,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,63 Tr
88,07 Tr
77,76 Tr
112,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
55,13%
81,59%
51,93%
34,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
48,46 Tr
15,28 Tr
67,39 Tr
207,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,02%
2,45%
10,30%
28,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,00
0,00
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,45 Tr
18,69 Tr
17,69 Tr
47,11 Tr
Chi phí lãi suất
-73,13 Tr
-81,69 Tr
-81,01 Tr
-81,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,68 Tr
-63,00 Tr
-63,32 Tr
-34,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
158,26 Tr
103,12 Tr
172,67 Tr
164,01 Tr
EBITDA
266,87 Tr
278,09 Tr
312,74 Tr
414,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google