Finance

Danh sách
MED:FRA
MediClin AG
4,92 €
+1,23%
(+0,060) 1 ngày
12 thg 10, 08:02:10 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MED...
Mở
4,92 €
Cao
4,92 €
Thấp
4,92 €
Vốn hoá thị trường
242,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,98
Cao nhất trong 52 tuần
5,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,14 €
EPS
0,62 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,50 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
4,92 €
Cao
4,92 €
Thấp
4,92 €
Vốn hoá thị trường
242,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,98
Cao nhất trong 52 tuần
5,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,14 €
EPS
0,62 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,50 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MediClin AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,05 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhOffenburg, Baden-Württemberg, Đức
Lĩnh vực-
Trang webmediclin.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
210,15 Tr
195,21 Tr
198,38 Tr
209,30 Tr
Giá vốn hàng bán
151,10 Tr
169,04 Tr
158,92 Tr
159,66 Tr
Chi phí doanh thu
151,10 Tr
169,04 Tr
158,92 Tr
159,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
5,10 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
32,49 Tr
14,90 Tr
30,16 Tr
32,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,60 Tr
183,93 Tr
189,08 Tr
191,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,55 Tr
11,27 Tr
9,30 Tr
17,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,84 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
21,55 Tr
1,61 Tr
4,73 Tr
12,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,55 Tr
9,53 Tr
4,73 Tr
12,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,11 Tr
1,03 Tr
1,19 Tr
2,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,33%
63,76%
25,07%
23,18%
Chi phí hoạt động khác
19,35 Tr
-3,43 Tr
17,20 Tr
18,36 Tr
Thu nhập ròng
15,39 Tr
377,07 N
3,53 Tr
9,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,33%
0,19%
1,78%
4,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
344,76 N
573,90 N
305,00 N
315,01 N
Chi phí lãi suất
-5,46 Tr
-4,16 Tr
-4,88 Tr
-4,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,12 Tr
-3,58 Tr
-4,57 Tr
-4,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,14 Tr
13,23 Tr
12,96 Tr
13,96 Tr
EBITDA
54,60 Tr
16,86 Tr
22,26 Tr
23,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,38 N
-64,69 N
-247,71 N
-355,46 N
Các ứng dụng của Google