Finance

Danh sách
MEB:BKK
MEB Corporation PCL
10,50 ฿
+0,96%
(+0,10) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEB...
Mở
10,40 ฿
Cao
10,60 ฿
Thấp
10,40 ฿
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
541,04 N
Khối lượng
65,81 N
Cổ tức
10,48%
Cổ tức hằng quý
0,28 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,26
Cao nhất trong 52 tuần
17,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 ฿
EPS
1,27 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
125
Mở
10,40 ฿
Cao
10,60 ฿
Thấp
10,40 ฿
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
541,04 N
Khối lượng
65,81 N
Cổ tức
10,48%
Cổ tức hằng quý
0,28 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,26
Cao nhất trong 52 tuần
17,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 ฿
EPS
1,27 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MEB Corporation PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmeb.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
531,46 Tr
504,83 Tr
531,99 Tr
511,41 Tr
Giá vốn hàng bán
349,38 Tr
350,96 Tr
353,88 Tr
344,73 Tr
Chi phí doanh thu
349,38 Tr
350,96 Tr
353,88 Tr
344,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,39 Tr
50,25 Tr
48,42 Tr
51,33 Tr
Chi phí hoạt động
49,39 Tr
50,25 Tr
48,42 Tr
51,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
398,77 Tr
401,21 Tr
402,29 Tr
396,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,69 Tr
103,63 Tr
129,70 Tr
115,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
137,67 Tr
104,70 Tr
133,28 Tr
118,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
137,67 Tr
107,70 Tr
133,28 Tr
118,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,19 Tr
20,75 Tr
26,12 Tr
23,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,48%
19,82%
19,60%
20,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
101,75 Tr
87,37 Tr
102,14 Tr
89,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,15%
17,31%
19,20%
17,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
-
0,34
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,04 Tr
4,16 Tr
3,66 Tr
3,09 Tr
Chi phí lãi suất
-63,60 N
-88,08 N
-72,74 N
-59,29 N
Chi phí lãi suất ròng
4,98 Tr
4,08 Tr
3,59 Tr
3,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
134,92 Tr
112,88 Tr
135,31 Tr
120,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google