Finance

Danh sách
Tại sao MEAT giảm 61,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
MEAT:CNSX
Modern Plant Based Foods Inc
0,070 CA$
-61,11%
(-0,11) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MEAT...
Mở
0,07 CA$
Cao
0,07 CA$
Thấp
0,07 CA$
Vốn hoá thị trường
514,62 N
Khối lượng giao dịch trung bình
837,00
Khối lượng
2,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,09 CA$
Mở
0,07 CA$
Cao
0,07 CA$
Thấp
0,07 CA$
Vốn hoá thị trường
514,62 N
Khối lượng giao dịch trung bình
837,00
Khối lượng
2,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,09 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Modern Plant Based Foods Inc
Giám đốc điều hànhAvtar Dhaliwal
Số nhân viên-
Ngày thành lập24 thg 3, 1987
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
70,28 N
165,19 N
209,72 N
134,45 N
Giá vốn hàng bán
64,09 N
124,35 N
170,45 N
132,04 N
Chi phí doanh thu
64,09 N
124,35 N
170,45 N
132,04 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
12,71 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,00 N
87,79 N
92,26 N
89,46 N
Chi phí hoạt động
188,22 N
90,92 N
95,36 N
102,38 N
Tổng chi phí hoạt động
252,31 N
215,27 N
265,81 N
234,42 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-182,03 N
-50,08 N
-56,09 N
-99,96 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
163,54 N
7,24 N
5,26 N
9,23 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-228,64 N
-104,59 N
-126,67 N
-143,93 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-228,64 N
-104,59 N
-126,67 N
-143,93 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-228,56 N
-104,48 N
-126,55 N
-143,82 N
Biên lợi nhuận ròng
-325,22%
-63,25%
-60,34%
-106,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-210,68 N
-58,98 N
-79,61 N
-51,48 N
Chi phí lãi suất ròng
-210,68 N
-58,98 N
-79,61 N
-51,48 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,22 N
3,14 N
3,10 N
217,00
EBITDA
-178,81 N
-46,95 N
-52,99 N
-99,74 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google