Finance

Danh sách
ME8U:SGX
Mapletree Industrial Trust
1,79 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:06:15 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ME8U...
Mở
1,80 SGD
Cao
1,81 SGD
Thấp
1,78 SGD
Vốn hoá thị trường
5,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,05 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,13%
Cổ tức hằng quý
0,03 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,56
Cao nhất trong 52 tuần
2,23 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,78 SGD
EPS
0,07 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 T
Số nhân viên
186
Mở
1,80 SGD
Cao
1,81 SGD
Thấp
1,78 SGD
Vốn hoá thị trường
5,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,05 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,13%
Cổ tức hằng quý
0,03 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,56
Cao nhất trong 52 tuần
2,23 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,78 SGD
EPS
0,07 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 T
Số nhân viên
186
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mapletree Industrial Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên186
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 03:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 0,03 SGD
Doanh thu/Ước tính (SGD)
- / 158,18 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,24 Tr
170,31 Tr
141,91 Tr
168,26 Tr
Giá vốn hàng bán
60,71 Tr
54,30 Tr
47,06 Tr
53,70 Tr
Chi phí doanh thu
60,71 Tr
54,30 Tr
47,06 Tr
53,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-204,00 N
1,46 Tr
11,68 Tr
1,45 Tr
Chi phí hoạt động
-204,00 N
-1,58 Tr
14,72 Tr
1,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,51 Tr
52,72 Tr
61,78 Tr
55,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,74 Tr
117,59 Tr
80,13 Tr
113,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,29 Tr
137,00 N
37,01 Tr
-325,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
94,73 Tr
97,00 Tr
-36,22 Tr
94,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,69 Tr
97,00 Tr
96,56 Tr
94,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,08 Tr
4,89 Tr
26,12 Tr
3,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,31%
5,04%
-72,13%
3,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-3,04 Tr
3,04 Tr
-
Thu nhập ròng
90,59 Tr
92,05 Tr
-62,38 Tr
90,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
51,11%
54,05%
-43,96%
54,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
0,03
0,02
0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,00 N
194,00 N
203,00 N
167,00 N
Chi phí lãi suất
-21,44 Tr
-19,68 Tr
-53,56 Tr
-18,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,14 Tr
-19,49 Tr
-53,36 Tr
-18,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
116,75 Tr
117,60 Tr
80,14 Tr
113,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,04 Tr
-
-
174,00 N
Các ứng dụng của Google