Finance

Danh sách
ME1:FRA
Banca Mediolanum SpA
22,51 €
-0,57%
(-0,13) 1 ngày
8 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ME1...
Mở
22,51 €
Cao
22,51 €
Thấp
22,51 €
Vốn hoá thị trường
16,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,55%
Cổ tức hằng quý
0,31 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
12,74
Cao nhất trong 52 tuần
24,18 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 €
EPS
1,77 €
Số nhân viên
4 N
Mở
22,51 €
Cao
22,51 €
Thấp
22,51 €
Vốn hoá thị trường
16,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,55%
Cổ tức hằng quý
0,31 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
12,74
Cao nhất trong 52 tuần
24,18 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 €
EPS
1,77 €
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Banca Mediolanum S.p.A. is an Italian bank, insurance and asset management conglomerate which is the parent company of Gruppo Mediolanum. The CEO of the company is Massimo Antonio Doris, and the bank is listed on the Borsa Italiana and is a constituent of the FTSE MIB index from the end of 2015 when it incorporated its parent company Mediolanum S.p.A. Mediolanum Group was founded by Ennio Doris, the current second largest shareholders of the conglomerate. The conglomerate provided asset management, banking, and insurance services to customers in Italy, Spain and Germany. Despite being ranked sixth by market capitalization among financial services companies, the conglomerate was ranked 13th by total assets among bank, as well as much smaller in size by risk-weighed assets, thus the conglomerate was not designated as a "significant institution" under European Banking Supervision. However, after Banca Mediolanum reversed the merger with Mediolanum, the European Central Bank started a comprehensive assessment to assess the conglomerate and decided the conglomerate would not be included. Wikipedia
Giới thiệu về Banca Mediolanum SpA
Giám đốc điều hànhMassimo Doris
Số nhân viên4,17 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
542,77 Tr
748,06 Tr
577,30 Tr
692,30 Tr
Giá vốn hàng bán
-2,51 Tr
5,79 Tr
-
2,40 Tr
Chi phí doanh thu
-2,51 Tr
5,79 Tr
-
2,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,54 Tr
224,06 Tr
208,70 Tr
223,90 Tr
Chi phí hoạt động
208,57 Tr
264,59 Tr
196,70 Tr
285,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,05 Tr
270,38 Tr
196,70 Tr
288,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
336,72 Tr
477,69 Tr
380,60 Tr
404,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,89 Tr
-8,22 Tr
-
-19,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
330,63 Tr
461,70 Tr
379,50 Tr
384,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
328,82 Tr
469,47 Tr
380,60 Tr
384,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,88 Tr
-50,16 Tr
103,30 Tr
105,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,76%
-10,86%
27,22%
27,43%
Chi phí hoạt động khác
23,03 Tr
40,53 Tr
-12,00 Tr
62,00 Tr
Thu nhập ròng
248,76 Tr
511,86 Tr
276,20 Tr
279,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
45,83%
68,42%
47,84%
40,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
0,58
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google