Finance

Danh sách
Tại sao MDV tăng 3,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
MDV:WSE
Modivo SA
92,96 PLN
+3,11%
(+2,80) 1 ngày
9 thg 10, 17:02:28 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MDV...
Mở
90,26 PLN
Cao
93,70 PLN
Thấp
90,26 PLN
Vốn hoá thị trường
7,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
305,18 N
Khối lượng
246,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
128,30 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
71,64 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,03 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
90,26 PLN
Cao
93,70 PLN
Thấp
90,26 PLN
Vốn hoá thị trường
7,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
305,18 N
Khối lượng
246,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
128,30 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
71,64 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,03 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Modivo SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,5 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,98 T
2,68 T
2,44 T
3,05 T
Giá vốn hàng bán
1,57 T
1,53 T
1,16 T
1,52 T
Chi phí doanh thu
1,57 T
1,53 T
1,16 T
1,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,17 T
1,25 T
1,21 T
1,42 T
Chi phí hoạt động
1,20 T
1,29 T
1,22 T
1,74 T
Tổng chi phí hoạt động
2,77 T
2,82 T
2,38 T
3,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
208,10 Tr
-141,50 Tr
56,90 Tr
-215,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
18,80 Tr
500,00 N
24,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
144,40 Tr
-338,20 Tr
-20,70 Tr
-309,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,90 Tr
-179,10 Tr
-24,40 Tr
-309,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,00 Tr
-4,90 Tr
3,40 Tr
-14,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,31%
1,45%
-16,43%
4,72%
Chi phí hoạt động khác
12,70 Tr
46,60 Tr
9,10 Tr
311,10 Tr
Thu nhập ròng
118,20 Tr
-270,30 Tr
-8,10 Tr
-204,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,97%
-10,08%
-0,33%
-6,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00 N
900,00 N
100,00 N
-
Chi phí lãi suất
-66,80 Tr
-55,20 Tr
-63,50 Tr
-118,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,30 Tr
-54,30 Tr
-63,40 Tr
-118,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
391,80 Tr
-60,42 Tr
271,10 Tr
31,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-100,00 N
9,80 Tr
200,00 N
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google