Finance

Danh sách
MDU:BMV
Mdu Resources Group Inc
319,00 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 11:11:11 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MDU...
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
319,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
319,00 MX$
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
319,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
319,00 MX$
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MDU Resources Group, Inc. is a U.S.-based corporation supplying products and services to regulated energy delivery and utilities related construction materials and services businesses. It is headquartered in Bismarck, North Dakota, and operates in 48 states. Wikipedia
Giới thiệu về Mdu Resources Group Inc
Giám đốc điều hànhNicole A. Kivisto
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập1924
Trụ sở chínhBismarck, Bắc Dakota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmdu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
315,04 Tr
534,01 Tr
605,98 Tr
375,30 Tr
Giá vốn hàng bán
201,37 Tr
346,32 Tr
400,36 Tr
246,23 Tr
Chi phí doanh thu
201,37 Tr
346,32 Tr
400,36 Tr
246,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-349,00 N
-349,00 N
934,00 N
916,00 N
Chi phí hoạt động
73,47 Tr
80,00 Tr
90,84 Tr
82,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
274,85 Tr
426,32 Tr
491,21 Tr
328,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,19 Tr
107,69 Tr
114,77 Tr
47,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,75 Tr
-5,61 Tr
4,04 Tr
2,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,72 Tr
84,39 Tr
85,62 Tr
22,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,52 Tr
73,01 Tr
86,13 Tr
18,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,37 Tr
7,97 Tr
4,68 Tr
3,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,44%
9,45%
5,46%
14,81%
Chi phí hoạt động khác
21,78 Tr
28,80 Tr
35,73 Tr
25,95 Tr
Thu nhập ròng
18,31 Tr
76,34 Tr
80,82 Tr
21,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,81%
14,30%
13,34%
5,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,37
0,39
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-26,42 Tr
-29,06 Tr
-32,68 Tr
-31,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,42 Tr
-29,06 Tr
-32,68 Tr
-31,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,05 Tr
51,55 Tr
54,18 Tr
55,18 Tr
EBITDA
92,24 Tr
159,24 Tr
168,95 Tr
102,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
25,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google