Finance

Danh sách
MDRN:IDX
Modern Internasional Tbk PT
26,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 6, 16:04:34 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MDRN...
Vốn hoá thị trường
198,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,89
Cao nhất trong 52 tuần
106 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
25 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,63 T
Số nhân viên
32
Vốn hoá thị trường
198,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,89
Cao nhất trong 52 tuần
106 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
25 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,63 T
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Modern Internasional Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,45 T
5,40 T
7,92 T
7,43 T
Giá vốn hàng bán
2,91 T
966,12 Tr
1,75 T
1,91 T
Chi phí doanh thu
2,91 T
966,12 Tr
1,75 T
1,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,10 T
2,50 T
7,51 T
6,30 T
Chi phí hoạt động
26,91 T
2,57 T
7,51 T
6,30 T
Tổng chi phí hoạt động
29,82 T
3,54 T
9,26 T
8,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,37 T
1,86 T
-1,34 T
-775,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,31 T
-33,31 T
36,50 T
7,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,85 T
41,18 T
35,14 T
-777,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,85 T
-34,64 T
35,14 T
-777,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
620,78 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
1,51%
-
-
Chi phí hoạt động khác
17,81 T
66,92 Tr
4,99 Tr
4,35 Tr
Thu nhập ròng
11,85 T
40,56 T
35,14 T
-777,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
140,19%
751,49%
443,66%
-10,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
198,26 N
797,58 N
372,11 N
195,44 N
Chi phí lãi suất
-93,68 Tr
-3,20 T
-17,20 Tr
-9,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-93,48 Tr
-3,19 T
-16,83 Tr
-9,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-19,12 T
4,11 T
941,42 Tr
1,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google