Finance

Beta
Danh sách
MDNE3:BVMF
Moura Dubeux Engenharia SA
29,28 R$
+0,24%
(+0,070) 1 ngày
30 thg 6, 17:05:46 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MDNE3...
Mở
29,10 R$
Cao
29,32 R$
Thấp
28,31 R$
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
973,62 N
Khối lượng
917,40 N
Cổ tức
17,88%
Cổ tức hằng quý
1,31 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
5,16
Cao nhất trong 52 tuần
34,28 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,04 R$
EPS
5,67 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,21 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
29,10 R$
Cao
29,32 R$
Thấp
28,31 R$
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
973,62 N
Khối lượng
917,40 N
Cổ tức
17,88%
Cổ tức hằng quý
1,31 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
5,16
Cao nhất trong 52 tuần
34,28 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,04 R$
EPS
5,67 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,21 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Moura Dubeux Engenharia SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (BRL)
1,58 R$ / 1,46 R$
+7,85%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
627,83 Tr / 610,78 Tr
+2,79%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
664,93 Tr
548,35 Tr
704,68 Tr
627,83 Tr
Giá vốn hàng bán
443,63 Tr
322,15 Tr
477,83 Tr
376,61 Tr
Chi phí doanh thu
443,63 Tr
322,15 Tr
477,83 Tr
376,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,92 Tr
101,69 Tr
86,24 Tr
86,09 Tr
Chi phí hoạt động
85,83 Tr
105,85 Tr
95,36 Tr
99,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
529,46 Tr
428,00 Tr
573,19 Tr
476,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
135,47 Tr
120,34 Tr
131,49 Tr
151,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,48 Tr
32,76 Tr
-19,73 Tr
59,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
136,70 Tr
132,30 Tr
131,48 Tr
173,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
142,15 Tr
136,51 Tr
139,63 Tr
173,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,38 Tr
14,73 Tr
19,58 Tr
17,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,98%
11,13%
14,89%
10,25%
Chi phí hoạt động khác
-93,00 N
4,16 Tr
9,12 Tr
13,68 Tr
Thu nhập ròng
120,55 Tr
117,83 Tr
111,87 Tr
156,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,13%
21,49%
15,88%
24,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,39
1,32
1,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,31 Tr
-
49,16 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,26 Tr
-16,53 Tr
-20,82 Tr
-38,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
54,00 N
-16,53 Tr
28,34 Tr
-38,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,16 Tr
124,47 Tr
135,98 Tr
156,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search