Finance

Danh sách
MDNAF:OTCMKTS
Medicenna Therapeutics Corp
0,31 US$
-1,84%
(-0,0057) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MDNAF...
Mở
0,33 US$
Cao
0,33 US$
Thấp
0,31 US$
Vốn hoá thị trường
39,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,49 N
Khối lượng
72,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Beta
1,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,30 Tr
Số nhân viên
15
Mở
0,33 US$
Cao
0,33 US$
Thấp
0,31 US$
Vốn hoá thị trường
39,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,49 N
Khối lượng
72,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Beta
1,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,30 Tr
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medicenna Therapeutics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webmedicenna.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,11 Tr
4,07 Tr
4,50 Tr
4,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,36 Tr
1,54 Tr
1,32 Tr
1,21 Tr
Chi phí hoạt động
5,47 Tr
5,62 Tr
5,82 Tr
5,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,47 Tr
5,62 Tr
5,82 Tr
5,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,47 Tr
-5,62 Tr
-5,82 Tr
-5,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
1,29 Tr
1,51 Tr
400,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,88 Tr
-4,36 Tr
-4,23 Tr
-5,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,88 Tr
-4,36 Tr
-4,23 Tr
-5,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,88 Tr
-4,36 Tr
-4,23 Tr
-5,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
158,00 N
114,00 N
53,00 N
25,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
158,00 N
114,00 N
53,00 N
25,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,46 Tr
-5,61 Tr
-5,82 Tr
-5,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google