Finance

Danh sách
Tại sao MDNA giảm 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
MDNA:TSE
Medicenna Therapeutics Corp
0,44 CA$
-2,25%
(-0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MDNA...
Mở
0,44 CA$
Cao
0,44 CA$
Thấp
0,43 CA$
Vốn hoá thị trường
40,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,95 N
Khối lượng
3,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,97 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 CA$
EPS
-0,22 CA$
Beta
1,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,30 Tr
Số nhân viên
15
Mở
0,44 CA$
Cao
0,44 CA$
Thấp
0,43 CA$
Vốn hoá thị trường
40,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,95 N
Khối lượng
3,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,97 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 CA$
EPS
-0,22 CA$
Beta
1,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,30 Tr
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medicenna Therapeutics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webmedicenna.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 11, 2022
Kỳ tài chính
Q2 2023
-0,07 CA$ / -0,07 CA$
-7,84%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / 0,00
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2023
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,11 Tr
4,07 Tr
4,50 Tr
4,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,36 Tr
1,54 Tr
1,32 Tr
1,21 Tr
Chi phí hoạt động
5,47 Tr
5,62 Tr
5,82 Tr
5,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,47 Tr
5,62 Tr
5,82 Tr
5,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,47 Tr
-5,62 Tr
-5,82 Tr
-5,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
1,29 Tr
1,51 Tr
400,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,88 Tr
-4,36 Tr
-4,23 Tr
-5,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,88 Tr
-4,36 Tr
-4,23 Tr
-5,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,88 Tr
-4,36 Tr
-4,23 Tr
-5,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
158,00 N
114,00 N
53,00 N
25,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
158,00 N
114,00 N
53,00 N
25,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,46 Tr
-5,61 Tr
-5,82 Tr
-5,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google