Finance

Danh sách
MDLN:IDX
Modernland Realty Tbk PT
41,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MDLN...
Mở
39 IDR
Cao
42 IDR
Thấp
39 IDR
Vốn hoá thị trường
513,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,96 Tr
Khối lượng
3,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
75 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
35 IDR
EPS
-107 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,53 T
Số nhân viên
864
Mở
39 IDR
Cao
42 IDR
Thấp
39 IDR
Vốn hoá thị trường
513,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,96 Tr
Khối lượng
3,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
75 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
35 IDR
EPS
-107 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,53 T
Số nhân viên
864
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Modernland Realty Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên864
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
185,85 T
309,73 T
142,22 T
140,30 T
Giá vốn hàng bán
97,62 T
229,04 T
87,43 T
61,57 T
Chi phí doanh thu
97,62 T
229,04 T
87,43 T
61,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,42 T
117,83 T
102,98 T
120,60 T
Chi phí hoạt động
128,14 T
99,18 T
77,67 T
97,66 T
Tổng chi phí hoạt động
225,76 T
328,22 T
165,10 T
159,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-39,92 T
-18,49 T
-22,88 T
-18,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-355,26 T
-189,83 T
-236,37 T
-461,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-353,83 T
-194,53 T
-236,50 T
-461,69 T
Chi phí thuế thu nhập
6,88 T
13,65 T
4,29 T
4,93 T
Thuế suất hiệu dụng
-1,94%
-7,19%
-1,82%
-1,07%
Chi phí hoạt động khác
-22,28 T
-18,65 T
-25,31 T
-22,94 T
Thu nhập ròng
-361,99 T
-203,33 T
-240,51 T
-466,61 T
Biên lợi nhuận ròng
-194,78%
-65,65%
-169,12%
-332,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,64 T
3,94 T
1,34 T
4,03 T
Chi phí lãi suất
-132,00 T
-134,73 T
-128,77 T
-85,01 T
Chi phí lãi suất ròng
-130,35 T
-130,80 T
-127,43 T
-80,98 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-23,52 T
-6,74 T
-7,37 T
-3,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google