Finance

Danh sách
Tại sao MDLK giảm 20,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
MDLK:OTCMKTS
ModuLink Inc
0,00040 US$
-20,00%
(-0,00010) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MDLK...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
1,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
350,27 N
Khối lượng
11,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,97 T
Số nhân viên
8
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
1,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
350,27 N
Khối lượng
11,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,97 T
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ModuLink Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
385,04 N
141,52 N
151,84 N
359,95 N
Giá vốn hàng bán
341,65 N
208,24 N
135,73 N
265,61 N
Chi phí doanh thu
341,65 N
208,24 N
135,73 N
265,61 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
328,99 N
415,26 N
204,17 N
184,03 N
Chi phí hoạt động
328,99 N
415,26 N
204,17 N
184,03 N
Tổng chi phí hoạt động
670,63 N
623,50 N
339,90 N
449,64 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-285,59 N
-481,98 N
-188,06 N
-89,69 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
182,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-286,36 N
-513,35 N
-208,86 N
-71,75 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-286,36 N
-513,35 N
-208,86 N
-71,75 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-8,82 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
1,72%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-286,36 N
-504,53 N
-208,86 N
-86,66 N
Biên lợi nhuận ròng
-74,37%
-356,50%
-137,56%
-24,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,80 N
1,70 N
1,79 N
1,79 N
Chi phí lãi suất
-2,58 N
-2,63 N
-2,63 N
-2,71 N
Chi phí lãi suất ròng
-775,00
-932,00
-837,00
-919,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-282,23 N
-473,29 N
-182,12 N
-83,08 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google