Finance

Danh sách
MDKI:IDX
Emdeki Utama Tbk PT
195,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:35:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MDKI...
Mở
198 IDR
Cao
198 IDR
Thấp
193 IDR
Vốn hoá thị trường
493,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
473,61 N
Khối lượng
174,40 N
Cổ tức
4,62%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,37
Cao nhất trong 52 tuần
270 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
168 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,53 T
Số nhân viên
217
Mở
198 IDR
Cao
198 IDR
Thấp
193 IDR
Vốn hoá thị trường
493,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
473,61 N
Khối lượng
174,40 N
Cổ tức
4,62%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,37
Cao nhất trong 52 tuần
270 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
168 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,53 T
Số nhân viên
217
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Emdeki Utama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên217
Ngày thành lập10 thg 11, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webemdeki.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,37 T
89,40 T
71,58 T
78,37 T
Giá vốn hàng bán
60,90 T
68,69 T
55,15 T
62,84 T
Chi phí doanh thu
60,90 T
68,69 T
55,15 T
62,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,23 T
9,81 T
9,74 T
9,93 T
Chi phí hoạt động
13,11 T
9,94 T
10,06 T
10,63 T
Tổng chi phí hoạt động
74,01 T
78,63 T
65,22 T
73,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,35 T
10,77 T
6,36 T
4,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
951,00 Tr
1,25 T
616,00 Tr
702,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,99 T
13,20 T
8,34 T
7,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,99 T
13,94 T
8,34 T
7,03 T
Chi phí thuế thu nhập
638,00 Tr
2,22 T
1,76 T
1,40 T
Thuế suất hiệu dụng
9,13%
16,78%
21,14%
19,99%
Chi phí hoạt động khác
879,00 Tr
127,00 Tr
328,00 Tr
695,00 Tr
Thu nhập ròng
6,26 T
10,34 T
6,30 T
5,51 T
Biên lợi nhuận ròng
7,98%
11,56%
8,80%
7,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,33 T
2,02 T
1,43 T
1,53 T
Chi phí lãi suất
-91,00 Tr
-760,00 Tr
-60,00 Tr
-109,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,24 T
1,26 T
1,37 T
1,42 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,96 T
15,58 T
11,99 T
10,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google