Finance

Danh sách
MDKA:IDX
Merdeka Copper Gold Tbk PT
2.790,00 IDR
-4,12%
(-120,00) 1 ngày
13 thg 8, 16:13:11 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MDKA...
Mở
2.910 IDR
Cao
2.920 IDR
Thấp
2.780 IDR
Vốn hoá thị trường
68,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
34,34 Tr
Khối lượng
38,38 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3.960 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.010 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,47 T
Số nhân viên
11 N
Mở
2.910 IDR
Cao
2.920 IDR
Thấp
2.780 IDR
Vốn hoá thị trường
68,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
34,34 Tr
Khối lượng
38,38 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3.960 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.010 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,47 T
Số nhân viên
11 N
Giới thiệu về Merdeka Copper Gold Tbk PT
Giám đốc điều hànhAlbert Saputro
Số nhân viên10,8 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 6, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,00 US$ / 0,01 US$
-55,56%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
620,28 Tr / 1,13 T
-45,18%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
352,43 Tr
432,46 Tr
607,70 Tr
620,28 Tr
Giá vốn hàng bán
304,16 Tr
372,37 Tr
557,33 Tr
402,69 Tr
Chi phí doanh thu
304,16 Tr
372,37 Tr
557,33 Tr
402,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,51 Tr
17,16 Tr
25,52 Tr
23,17 Tr
Chi phí hoạt động
12,81 Tr
17,16 Tr
25,52 Tr
23,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
316,97 Tr
389,52 Tr
582,85 Tr
425,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,46 Tr
42,94 Tr
24,85 Tr
194,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-480,26 N
201,76 N
-10,48 Tr
-1,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,19 Tr
20,23 Tr
-3,00 Tr
147,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,76 Tr
9,37 Tr
708,35 N
147,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,40 Tr
14,24 Tr
-4,86 Tr
27,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
59,21%
70,38%
162,05%
18,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-12,07 Tr
-18,96 Tr
-27,30 Tr
57,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,42%
-4,38%
-4,49%
9,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,00
-0,00
-
0,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,49 Tr
3,06 Tr
3,56 Tr
3,20 Tr
Chi phí lãi suất
-35,78 Tr
-35,02 Tr
-19,31 Tr
-38,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,29 Tr
-31,96 Tr
-15,75 Tr
-35,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-699,12 N
-
-
-
EBITDA
87,30 Tr
118,48 Tr
76,58 Tr
249,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google