Finance

Danh sách
MDIY:IDX
Daya Intiguna Yasa Tbk PT
865,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MDIY...
Mở
890 IDR
Cao
890 IDR
Thấp
840 IDR
Vốn hoá thị trường
21,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
543,35 N
Khối lượng
142,50 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
4 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.180 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
770 IDR
EPS
47 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,19 T
Số nhân viên
13 N
Mở
890 IDR
Cao
890 IDR
Thấp
840 IDR
Vốn hoá thị trường
21,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
543,35 N
Khối lượng
142,50 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
4 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.180 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
770 IDR
EPS
47 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,19 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daya Intiguna Yasa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,5 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,04 NT
2,15 NT
2,37 NT
2,28 NT
Giá vốn hàng bán
908,61 T
975,10 T
1,13 NT
1,08 NT
Chi phí doanh thu
908,61 T
975,10 T
1,13 NT
1,08 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
437,79 T
409,42 T
477,76 T
517,34 T
Chi phí hoạt động
708,60 T
713,04 T
779,45 T
815,50 T
Tổng chi phí hoạt động
1,62 NT
1,69 NT
1,91 NT
1,89 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
420,32 T
461,98 T
457,67 T
387,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,70 T
14,20 T
-807,00 Tr
-1,10 T
EBT bao gồm các mục bất thường
375,81 T
428,20 T
413,42 T
348,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
378,22 T
430,58 T
415,14 T
349,58 T
Chi phí thuế thu nhập
90,81 T
89,60 T
106,96 T
64,31 T
Thuế suất hiệu dụng
24,16%
20,92%
25,87%
18,45%
Chi phí hoạt động khác
28,72 T
43,40 T
30,58 T
16,00 T
Thu nhập ròng
284,59 T
318,97 T
305,89 T
283,79 T
Biên lợi nhuận ròng
13,97%
14,84%
12,93%
12,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,00
14,03
12,14
11,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,29 T
1,64 T
2,07 T
3,41 T
Chi phí lãi suất
-45,54 T
-46,32 T
-43,43 T
-40,40 T
Chi phí lãi suất ròng
-44,25 T
-44,68 T
-41,35 T
-36,99 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
242,09 T
260,21 T
271,12 T
282,16 T
EBITDA
542,03 T
594,86 T
581,12 T
543,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google