Finance

Danh sách
MDIN:TLV
Modiin Energy LP
217,80 ILA
+0,32%
(+0,70) 1 ngày
1 thg 10, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MDIN...
Mở
226,50 ILA
Cao
226,50 ILA
Thấp
210,00 ILA
Vốn hoá thị trường
248,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
262,61 N
Khối lượng
123,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
227,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
64,00 ILA
EPS
-1,11 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,45 Tr
Số nhân viên
6
Mở
226,50 ILA
Cao
226,50 ILA
Thấp
210,00 ILA
Vốn hoá thị trường
248,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
262,61 N
Khối lượng
123,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
227,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
64,00 ILA
EPS
-1,11 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,45 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Modiin Energy LP is a publicly traded company engaged in oil and gas exploration in Israel. It is listed on the TA MidCap 50 Index as well as on the TA Oil and Gas Index of the Tel Aviv Stock Exchange. The company owns rights to drilling licenses in various locations throughout Israel and in Israel's maritime exclusive economic zone. Wikipedia
Giới thiệu về Modiin Energy LP
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,18 Tr
2,37 Tr
5,05 Tr
5,25 Tr
Giá vốn hàng bán
2,29 Tr
2,24 Tr
2,80 Tr
3,33 Tr
Chi phí doanh thu
2,29 Tr
2,24 Tr
2,80 Tr
3,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
730,00 N
596,00 N
731,00 N
950,00 N
Chi phí hoạt động
1,90 Tr
1,71 Tr
2,41 Tr
2,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,19 Tr
3,95 Tr
5,21 Tr
6,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,00 N
-1,59 Tr
-156,00 N
-1,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-176,00 N
-58,00 N
-65,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,50 Tr
-4,91 Tr
-2,28 Tr
-3,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,50 Tr
-4,92 Tr
-2,28 Tr
-5,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-71,00 N
-183,00 N
-201,00 N
424,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,84%
3,73%
8,80%
-13,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,43 Tr
-4,73 Tr
-2,08 Tr
-3,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-58,02%
-199,79%
-41,26%
-68,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
253,00 N
198,00 N
140,00 N
169,00 N
Chi phí lãi suất
-1,99 Tr
-1,81 Tr
-1,86 Tr
-2,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,74 Tr
-1,62 Tr
-1,72 Tr
-1,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,04 Tr
1,01 Tr
1,55 Tr
1,25 Tr
EBITDA
1,06 Tr
-656,00 N
1,45 Tr
894,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google