Finance

Danh sách
Tại sao MDI tăng 3,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
MDI:TSE
Major Drilling Group International Inc
16,47 CA$
+3,85%
(+0,61) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MDI...
Mở
16,11 CA$
Cao
16,59 CA$
Thấp
16,11 CA$
Vốn hoá thị trường
1,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
163,54 N
Khối lượng
54,37 N
Chỉ số P/E
52,59
Cao nhất trong 52 tuần
18,70 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,32 CA$
EPS
0,31 CA$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,24 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
16,11 CA$
Cao
16,59 CA$
Thấp
16,11 CA$
Vốn hoá thị trường
1,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
163,54 N
Khối lượng
54,37 N
Chỉ số P/E
52,59
Cao nhất trong 52 tuần
18,70 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,32 CA$
EPS
0,31 CA$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,24 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Major Drilling Group International Inc. is the world's largest mineral drilling company serving the mining industry. To support its customers’ varied exploration drilling requirements, Major Drilling maintains field operations and offices in Canada, the United States, Mexico, South America, Asia, Africa and Europe. Major Drilling provides all types of drilling services including surface and underground coring, directional, reverse circulation, sonic, geotechnical, environmental, water-well, coal-bed methane, shallow gas, underground percussive/longhole drilling, as well as surface drill and blast. Wikipedia
Giới thiệu về Major Drilling Group International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,88 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhMoncton, New Brunswick, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,18 CA$ / 0,16 CA$
+14,89%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
277,35 Tr / 261,08 Tr
+6,23%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
244,14 Tr
184,63 Tr
233,69 Tr
277,35 Tr
Giá vốn hàng bán
195,48 Tr
172,45 Tr
197,57 Tr
225,90 Tr
Chi phí doanh thu
195,48 Tr
172,45 Tr
197,57 Tr
225,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,70 Tr
21,58 Tr
21,16 Tr
23,79 Tr
Chi phí hoạt động
28,16 Tr
25,22 Tr
25,85 Tr
31,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
223,64 Tr
197,67 Tr
223,42 Tr
257,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,50 Tr
-13,03 Tr
10,27 Tr
20,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,61 Tr
-11,99 Tr
10,21 Tr
19,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,32 Tr
-12,18 Tr
9,98 Tr
18,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,67 Tr
-1,14 Tr
2,00 Tr
4,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,89%
9,54%
19,63%
24,30%
Chi phí hoạt động khác
4,93 Tr
2,06 Tr
-387,00 N
6,02 Tr
Thu nhập ròng
13,95 Tr
-10,84 Tr
8,21 Tr
14,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,71%
-5,87%
3,51%
5,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
-0,13
0,10
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-648,00 N
-184,00 N
-181,00 N
-436,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-648,00 N
-184,00 N
-181,00 N
-436,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,89 Tr
3,92 Tr
25,47 Tr
37,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
705,00 N
-191,00 N
-233,00 N
-573,00 N
Các ứng dụng của Google