Finance

Danh sách
MDG:WSE
Medicalgorithmics SA
24,80 PLN
-0,80%
(-0,20) 1 ngày
12 thg 10, 17:03:41 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MDG...
Mở
25,05 PLN
Cao
25,05 PLN
Thấp
24,70 PLN
Vốn hoá thị trường
259,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,38 N
Khối lượng
11,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
38,65 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
23,90 PLN
EPS
-0,70 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,45 Tr
Số nhân viên
109
Mở
25,05 PLN
Cao
25,05 PLN
Thấp
24,70 PLN
Vốn hoá thị trường
259,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,38 N
Khối lượng
11,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
38,65 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
23,90 PLN
EPS
-0,70 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,45 Tr
Số nhân viên
109
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medicalgorithmics SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên109
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,19 Tr
10,05 Tr
10,23 Tr
10,85 Tr
Giá vốn hàng bán
4,36 Tr
4,34 Tr
4,20 Tr
5,04 Tr
Chi phí doanh thu
4,36 Tr
4,34 Tr
4,20 Tr
5,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,51 Tr
5,26 Tr
5,18 Tr
4,06 Tr
Chi phí hoạt động
6,20 Tr
6,07 Tr
6,40 Tr
5,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,56 Tr
10,41 Tr
10,61 Tr
10,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,37 Tr
-354,00 N
-373,00 N
-5,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00 N
25,00 N
104,00 N
26,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,91 Tr
-1,11 Tr
-1,75 Tr
-153,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,91 Tr
-1,11 Tr
-1,75 Tr
-153,00 N
Chi phí thuế thu nhập
146,00 N
-170,00 N
395,00 N
-289,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,74%
15,37%
-22,58%
188,89%
Chi phí hoạt động khác
-621,00 N
-533,00 N
-204,00 N
315,00 N
Thu nhập ròng
-4,06 Tr
-937,00 N
-2,15 Tr
133,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-56,37%
-9,32%
-20,99%
1,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-625,00 N
-711,00 N
-771,00 N
-174,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-625,00 N
-711,00 N
-771,00 N
-174,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,32 Tr
1,35 Tr
1,42 Tr
1,44 Tr
EBITDA
-3,18 Tr
-269,00 N
-211,00 N
2,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google