Finance

Danh sách
MDDNF:OTCMKTS
Meridian Energy Ltd
3,02 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
3,06 US$
+1,05% (+0,032)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 28 thg 9, 14:39:27 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MDDNF...
Vốn hoá thị trường
14,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
398,00
Khối lượng
19,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,62 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,84 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,66 T
Số nhân viên
936
Vốn hoá thị trường
14,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
398,00
Khối lượng
19,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,62 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,84 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,66 T
Số nhân viên
936
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Meridian Energy Limited is a New Zealand electricity generator and retailer. The company generates the largest proportion of New Zealand's electricity, generating 35 percent of the country's electricity in the year ending December 2014, and is the fourth largest retailer, with 14 percent of market share in terms of customers as of December 2015. Meridian was one of three electricity companies formed from the break-up of the Electricity Corporation of New Zealand in 1998–99, taking over the Waitaki River and the Manapouri hydro schemes. Originally a state-owned enterprise wholly owned by the New Zealand Government, the company was partially privatised in October 2013 by the Fifth National Government, with the government retaining a 51.02% shareholding. Today, Meridian operates seven hydroelectric power stations and one wind farm in the South Island of New Zealand, and four wind farms in the North Island. Wikipedia
Giới thiệu về Meridian Energy Ltd
Giám đốc điều hànhNeal Barclay
Số nhân viên936
Ngày thành lập16 thg 12, 1998
Trụ sở chínhWellington, Khu vực Wellington, New Zealand
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,00 T
1,00 T
937,50 Tr
937,50 Tr
Giá vốn hàng bán
655,50 Tr
655,50 Tr
600,50 Tr
600,50 Tr
Chi phí doanh thu
655,50 Tr
655,50 Tr
600,50 Tr
600,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
164,00 Tr
164,00 Tr
393,50 Tr
393,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
819,50 Tr
819,50 Tr
994,00 Tr
994,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
184,50 Tr
184,50 Tr
-56,50 Tr
-56,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
158,50 Tr
158,50 Tr
-78,50 Tr
-78,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,00 Tr
160,00 Tr
-75,00 Tr
-75,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,00 Tr
45,00 Tr
-30,00 Tr
-30,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,39%
28,39%
38,22%
38,22%
Chi phí hoạt động khác
33,50 Tr
33,50 Tr
256,50 Tr
256,50 Tr
Thu nhập ròng
113,50 Tr
113,50 Tr
-48,50 Tr
-48,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,30%
11,30%
-5,17%
-5,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-26,00 Tr
-26,00 Tr
-25,50 Tr
-25,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,00 Tr
-25,00 Tr
-24,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
130,50 Tr
130,50 Tr
137,00 Tr
137,00 Tr
EBITDA
310,00 Tr
310,00 Tr
74,50 Tr
74,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Các ứng dụng của Google