Finance

Danh sách
MCY:ASX
Mercury NZ Ltd
5,41 AU$
+1,12%
(+0,060) 1 ngày
15 thg 10, 15:59:45 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCY...
Mở
5,40 AU$
Cao
5,51 AU$
Thấp
5,35 AU$
Vốn hoá thị trường
9,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,33 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,96 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
1 N
Mở
5,40 AU$
Cao
5,51 AU$
Thấp
5,35 AU$
Vốn hoá thị trường
9,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,33 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,96 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mercury NZ Limited is a New Zealand electricity generation and multi-product utility retailer of electricity, gas, broadband and mobile telephone services. All the company's electricity generation is renewable. Mercury has a pre-paid electricity product sub-brand GLOBUG. Mercury Energy is also the largest electricity retailer in New Zealand. Mercury generates most of its energy from nine hydro stations on the Waikato River and five geothermal plants in the central North Island as well as a number of wind farms. As of June 2021, Mercury had generated 3,611 GWh of electricity through hydro generation and 2,594 GWh through geothermal generation. Mercury also service industrial and wholesale market customers offering electricity and natural gas products. Since 2022 it has also offered internet fibre broadband services as a bundle for its residential electricity customers. Mercury has offices in Auckland, Tauranga, Hamilton, Rotorua, Palmerston North, Wellington and Oamaru. Wikipedia
Giới thiệu về Mercury NZ Ltd
Giám đốc điều hànhVince Hawksworth
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập16 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmercury.co.nz
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (NZD)
780,00 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
832,00 Tr
832,00 Tr
780,00 Tr
780,00 Tr
Giá vốn hàng bán
563,00 Tr
563,00 Tr
515,50 Tr
515,50 Tr
Chi phí doanh thu
563,00 Tr
563,00 Tr
515,50 Tr
515,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
89,00 Tr
89,00 Tr
98,50 Tr
98,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
652,00 Tr
652,00 Tr
614,00 Tr
614,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
180,00 Tr
180,00 Tr
166,00 Tr
166,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-131,00 Tr
-131,00 Tr
60,50 Tr
60,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,50 Tr
13,50 Tr
208,50 Tr
208,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,00 Tr
26,00 Tr
204,50 Tr
204,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,50 Tr
3,50 Tr
58,00 Tr
58,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,93%
25,93%
27,82%
27,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,00 Tr
10,00 Tr
150,50 Tr
150,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,20%
1,20%
19,29%
19,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00 N
500,00 N
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-24,50 Tr
-24,50 Tr
-24,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,00 Tr
-24,00 Tr
-23,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
89,00 Tr
89,00 Tr
98,50 Tr
98,50 Tr
EBITDA
269,00 Tr
269,00 Tr
244,00 Tr
244,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-5,50 Tr
-5,50 Tr
Các ứng dụng của Google