Finance

Danh sách
MCRI:NASDAQ
Monarch Casino & Resort Inc
115,09 US$
+0,66%
(+0,75) 1 ngày
115,09 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCRI...
Mở
113,87 US$
Cao
115,31 US$
Thấp
113,39 US$
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
188,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,30 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,47
Cao nhất trong 52 tuần
135,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
88,13 US$
EPS
6,23 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,92 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
113,87 US$
Cao
115,31 US$
Thấp
113,39 US$
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
188,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,30 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,47
Cao nhất trong 52 tuần
135,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
88,13 US$
EPS
6,23 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,92 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Monarch Casino & Resort Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,74 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhReno, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MCRI trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MCRI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 115,09 US$
147,00 US$ (+27,73%)
Trung bình
129,67 US$ (+12,67%)
Thấp nhất
114,00 US$ (-0,95%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David Bain
Texas Capital Securities
Buy
Initiated
147,00 US$
+27,7%
09/09/2026
Jeffrey Stantial
Stifel Nicolaus
Hold
Maintained
128,00 US$
+11,2%
07/21/2026
Max Marsh
CBRE
Hold
Downgraded
-
-
07/21/2026
Unknown Analyst
CBRE
Hold
Downgraded
-
-
07/21/2026
Zachary Silverberg
Wells Fargo
Hold
Maintained
114,00 US$
-0,9%
07/21/2026
Barry Jonas
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
07/21/2026
David Katz
Jefferies
Hold
Maintained
124,00 US$
+7,7%
07/02/2026
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,85 US$ / 1,71 US$
+8,36%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
142,60 Tr / 143,85 Tr
-0,87%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,81 Tr
140,00 Tr
136,55 Tr
142,60 Tr
Giá vốn hàng bán
62,54 Tr
-7,78 Tr
61,80 Tr
63,16 Tr
Chi phí doanh thu
62,54 Tr
-7,78 Tr
61,80 Tr
63,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,51 Tr
27,89 Tr
27,75 Tr
28,56 Tr
Chi phí hoạt động
41,60 Tr
111,38 Tr
39,58 Tr
40,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
104,14 Tr
103,60 Tr
101,38 Tr
103,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,67 Tr
36,40 Tr
35,17 Tr
39,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
38,75 Tr
29,76 Tr
35,54 Tr
39,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,25 Tr
37,06 Tr
35,76 Tr
39,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,17 Tr
6,82 Tr
7,95 Tr
6,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,51%
22,90%
22,37%
17,38%
Chi phí hoạt động khác
41,00 N
70,30 Tr
1,36 Tr
1,09 Tr
Thu nhập ròng
31,58 Tr
22,94 Tr
27,59 Tr
32,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,11%
16,39%
20,21%
22,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,71
1,55
1,58
1,85
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
575,00 N
654,00 N
598,00 N
742,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
575,00 N
654,00 N
598,00 N
742,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,06 Tr
13,18 Tr
10,47 Tr
10,66 Tr
EBITDA
52,73 Tr
49,58 Tr
45,63 Tr
49,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,00 N
92,00 N
-79,00 N
-81,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google