Finance

Danh sách
MCR:WSE
Mcr SA
14,55 PLN
-1,36%
(-0,20) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCR...
Mở
14,75 PLN
Cao
14,90 PLN
Thấp
14,50 PLN
Vốn hoá thị trường
131,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 N
Khối lượng
2,12 N
Chỉ số P/E
0,61
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 PLN
EPS
23,92 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,04 Tr
Số nhân viên
846
Mở
14,75 PLN
Cao
14,90 PLN
Thấp
14,50 PLN
Vốn hoá thị trường
131,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 N
Khối lượng
2,12 N
Chỉ số P/E
0,61
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 PLN
EPS
23,92 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,04 Tr
Số nhân viên
846
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mcr SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên846
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmcrsa.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,72 Tr
51,57 Tr
-
56,96 Tr
Giá vốn hàng bán
111,92 Tr
42,08 Tr
-
47,00 Tr
Chi phí doanh thu
111,92 Tr
42,08 Tr
-
47,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,94 Tr
23,34 Tr
-
12,81 Tr
Chi phí hoạt động
26,83 Tr
23,10 Tr
-
12,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,75 Tr
65,18 Tr
-
59,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,98 Tr
-13,61 Tr
-
-2,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
284,00 N
1,00 N
-
11,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,49 Tr
175,09 Tr
-
-3,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,47 Tr
-10,74 Tr
-
-3,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-20,61 Tr
40,54 Tr
-
1,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-275,19%
23,16%
-
-53,09%
Chi phí hoạt động khác
114,00 N
-65,00 N
-
-91,00 N
Thu nhập ròng
28,17 Tr
134,48 Tr
-
-5,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,20%
260,80%
-
-10,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,00 N
3,84 Tr
-
342,00 N
Chi phí lãi suất
-2,01 Tr
-917,00 N
-
-855,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,98 Tr
2,92 Tr
-
-513,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,98 Tr
-10,28 Tr
-
861,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-397,00 N
-323,07 Tr
-
6,00 N
Các ứng dụng của Google