Finance

Danh sách
MCOV-B:STO
Medicover AB
267,50 SEK
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:29:42 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCOV-B...
Mở
268,50 SEK
Cao
274,00 SEK
Thấp
266,50 SEK
Vốn hoá thị trường
20,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,69 N
Khối lượng
91,51 N
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,54 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
42,90
Cao nhất trong 52 tuần
274,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
179,40 SEK
EPS
6,24 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,42 Tr
Số nhân viên
49 N
Mở
268,50 SEK
Cao
274,00 SEK
Thấp
266,50 SEK
Vốn hoá thị trường
20,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,69 N
Khối lượng
91,51 N
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,54 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
42,90
Cao nhất trong 52 tuần
274,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
179,40 SEK
EPS
6,24 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,42 Tr
Số nhân viên
49 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medicover AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmedicover.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
591,60 Tr
611,70 Tr
624,20 Tr
640,40 Tr
Giá vốn hàng bán
452,80 Tr
474,60 Tr
477,00 Tr
486,70 Tr
Chi phí doanh thu
452,80 Tr
474,60 Tr
477,00 Tr
486,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,60 Tr
117,30 Tr
100,40 Tr
102,50 Tr
Chi phí hoạt động
79,60 Tr
117,30 Tr
100,40 Tr
102,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
532,40 Tr
591,90 Tr
577,40 Tr
589,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,20 Tr
19,80 Tr
46,80 Tr
51,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-700,00 N
-400,00 N
-2,50 Tr
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,80 Tr
21,50 Tr
28,60 Tr
33,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,20 Tr
5,20 Tr
28,70 Tr
33,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,20 Tr
4,20 Tr
8,00 Tr
9,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,91%
19,53%
27,97%
28,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,50 Tr
18,80 Tr
22,10 Tr
24,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,30%
3,07%
3,54%
3,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
0,15
0,16
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,20 Tr
1,10 Tr
1,00 Tr
1,30 Tr
Chi phí lãi suất
-16,30 Tr
-16,00 Tr
-16,60 Tr
-16,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,10 Tr
-14,90 Tr
-15,60 Tr
-15,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,80 Tr
31,70 Tr
76,20 Tr
81,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google