Finance

Danh sách
MCOT:BKK
MCOT
5,00 ฿
-0,99%
(-0,050) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCOT...
Mở
4,98 ฿
Cao
5,05 ฿
Thấp
4,98 ฿
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
242,65 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,74 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
687,10 Tr
Số nhân viên
824
Mở
4,98 ฿
Cao
5,05 ฿
Thấp
4,98 ฿
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
242,65 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,74 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
687,10 Tr
Số nhân viên
824
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MCOT Public Company Limited, formerly known as the Mass Communication Organization of Thailand, is a Thai state-owned public broadcaster. It owns and operates a number of radio and television stations in Thailand. It is based in Bangkok. At present, MCOT runs 6 national, one international, 52 provincial, one district radio station, two terrestrial free-to-air television channels, and 2 satellite television channels. Their motto is "Always Serving the Public". On their website MCOT uses the slogan "Digitally beyond". Wikipedia
Giới thiệu về MCOT
Giám đốc điều hànhSivaporn Chomsuwan
Số nhân viên824
Ngày thành lập17 thg 8, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmcot.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
304,60 Tr
288,34 Tr
253,78 Tr
237,92 Tr
Giá vốn hàng bán
229,50 Tr
225,37 Tr
216,21 Tr
210,81 Tr
Chi phí doanh thu
229,50 Tr
225,37 Tr
216,21 Tr
210,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,64 Tr
95,98 Tr
93,30 Tr
92,52 Tr
Chi phí hoạt động
95,62 Tr
96,22 Tr
93,55 Tr
92,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
325,12 Tr
321,58 Tr
309,76 Tr
303,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,52 Tr
-33,24 Tr
-55,98 Tr
-65,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-28,34 Tr
-132,91 Tr
-63,09 Tr
-70,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-28,34 Tr
-40,23 Tr
-63,09 Tr
-70,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-28,44 Tr
-132,85 Tr
-63,04 Tr
-70,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,34%
-46,07%
-24,84%
-29,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,00 N
148,96 N
46,00 N
1,89 Tr
Chi phí lãi suất
-7,87 Tr
-7,14 Tr
-7,16 Tr
-6,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,82 Tr
-6,99 Tr
-7,11 Tr
-4,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,35 Tr
-13,69 Tr
-22,81 Tr
-32,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,00 N
-356,13 N
239,00 N
-
Các ứng dụng của Google