Finance

Danh sách
Tại sao MCOM giảm 99,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
MCOM:OTCMKTS
micromobility.com Inc
0,00 US$
-99,00%
(-0,000099) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCOM...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
48,87
Khối lượng giao dịch trung bình
17,44 N
Khối lượng
100,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,22 Tr
Số nhân viên
27
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
48,87
Khối lượng giao dịch trung bình
17,44 N
Khối lượng
100,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,22 Tr
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Helbiz, Inc. is an Italian-American intra-urban transportation company headquartered in New York City with an aim to solve the first mile/last mile transportation problem of high-traffic urban areas around the world. Helbiz was founded on 16 October 2015 by Italian serial entrepreneur, Salvatore Palella and is the first company to introduce the shared electric scooter model in Italy as early as October 2018 through legalization and regulation of the electric scooters in Italy. Wikipedia
Giới thiệu về micromobility.com Inc
Giám đốc điều hànhSalvatore Palella | Salvatore Palella
Số nhân viên27
Ngày thành lập16 thg 10, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
-114,00 N
477,00 N
476,00 N
610,00 N
Giá vốn hàng bán
-323,00 N
323,00 N
372,00 N
412,00 N
Chi phí doanh thu
-323,00 N
323,00 N
372,00 N
412,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-2,91 Tr
352,00 N
423,00 N
418,00 N
Chi phí hoạt động
-2,91 Tr
352,00 N
423,00 N
418,00 N
Tổng chi phí hoạt động
-3,23 Tr
675,00 N
795,00 N
830,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,12 Tr
-198,00 N
-319,00 N
-220,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-636,00 N
-1,00 N
-497,00 N
493,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,17 Tr
-378,00 N
-1,44 Tr
379,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,92 Tr
-378,00 N
-964,00 N
119,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,24 Tr
-229,00 N
-1,73 Tr
116,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-8.107,89%
-48,01%
-363,03%
19,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-512,00 N
-179,00 N
-148,00 N
-154,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-512,00 N
-179,00 N
-148,00 N
-154,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,15 Tr
-175,00 N
-310,00 N
-210,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google