Finance

Danh sách
Tại sao MCOL giảm 4,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
MCOL:IDX
Prima Andalan Mandiri Tbk PT
3.440,00 IDR
-4,18%
(-150,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:33:44 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCOL...
Mở
3.360 IDR
Cao
3.640 IDR
Thấp
3.360 IDR
Vốn hoá thị trường
12,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
48,21 N
Khối lượng
74,90 N
Cổ tức
8,14%
Cổ tức hằng quý
70 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,51
Cao nhất trong 52 tuần
4.200 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.150 IDR
EPS
404 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,56 T
Số nhân viên
1 N
Mở
3.360 IDR
Cao
3.640 IDR
Thấp
3.360 IDR
Vốn hoá thị trường
12,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
48,21 N
Khối lượng
74,90 N
Cổ tức
8,14%
Cổ tức hằng quý
70 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,51
Cao nhất trong 52 tuần
4.200 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.150 IDR
EPS
404 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,56 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prima Andalan Mandiri Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
182,98 Tr
179,89 Tr
163,79 Tr
210,38 Tr
Giá vốn hàng bán
150,57 Tr
124,80 Tr
125,71 Tr
170,97 Tr
Chi phí doanh thu
150,57 Tr
124,80 Tr
125,71 Tr
170,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,89 Tr
13,14 Tr
15,17 Tr
12,20 Tr
Chi phí hoạt động
8,89 Tr
17,32 Tr
15,19 Tr
12,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,46 Tr
142,12 Tr
140,90 Tr
183,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,52 Tr
37,77 Tr
22,89 Tr
27,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,96 Tr
-4,18 Tr
142,74 N
128,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,14 Tr
39,20 Tr
24,10 Tr
26,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,71 Tr
31,76 Tr
22,43 Tr
24,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,48 Tr
6,02 Tr
5,54 Tr
6,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,19%
15,35%
22,99%
26,13%
Chi phí hoạt động khác
-2,00 Tr
4,18 Tr
17,04 N
123,73 N
Thu nhập ròng
12,69 Tr
30,90 Tr
17,79 Tr
18,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,94%
17,17%
10,86%
9,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,66 Tr
1,61 Tr
1,14 Tr
1,16 Tr
Chi phí lãi suất
-1,43 Tr
-1,18 Tr
-946,66 N
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
228,61 N
433,98 N
193,98 N
-180,25 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,58 Tr
48,51 Tr
33,74 Tr
39,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google