Finance

Danh sách
MCM:ASX
MC Mining Ltd
0,26 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 11:03:41 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCM...
Vốn hoá thị trường
215,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,29 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
844,93 Tr
Số nhân viên
521
Vốn hoá thị trường
215,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,29 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
844,93 Tr
Số nhân viên
521
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MC Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên521
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,29 Tr
3,29 Tr
433,00 N
433,00 N
Giá vốn hàng bán
5,53 Tr
5,53 Tr
2,26 Tr
2,26 Tr
Chi phí doanh thu
5,53 Tr
5,53 Tr
2,26 Tr
2,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,27 Tr
2,27 Tr
2,63 Tr
2,63 Tr
Chi phí hoạt động
2,14 Tr
2,14 Tr
2,82 Tr
2,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,67 Tr
7,67 Tr
5,08 Tr
5,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,38 Tr
-4,38 Tr
-4,65 Tr
-4,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
136,50 N
136,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,26 Tr
-4,26 Tr
-4,63 Tr
-4,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,26 Tr
-4,26 Tr
-4,47 Tr
-4,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-87,50 N
-87,50 N
87,50 N
87,50 N
Thuế suất hiệu dụng
2,05%
2,05%
-1,89%
-1,89%
Chi phí hoạt động khác
-123,50 N
-123,50 N
188,50 N
188,50 N
Thu nhập ròng
-4,07 Tr
-4,07 Tr
-4,56 Tr
-4,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-123,64%
-123,64%
-1.053,93%
-1.053,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,50 N
200,50 N
73,50 N
73,50 N
Chi phí lãi suất
-200,00 N
-200,00 N
-28,00 N
-28,00 N
Chi phí lãi suất ròng
500,00
500,00
45,50 N
45,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,14 Tr
-4,14 Tr
-4,63 Tr
-4,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
281,50 N
281,50 N
Các ứng dụng của Google