Finance

Danh sách
MCLL:TLV
Michlol Finance Ltd
1.252,00 ILA
-1,26%
(-16,00) 1 ngày
5 thg 10, 17:24:11 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCLL...
Vốn hoá thị trường
630,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,11 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.655,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.132,00 ILA
EPS
1,30 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,37 Tr
Số nhân viên
41
Vốn hoá thị trường
630,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,11 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.655,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.132,00 ILA
EPS
1,30 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,37 Tr
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Michlol Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,90 Tr
62,53 Tr
64,00 Tr
62,48 Tr
Giá vốn hàng bán
919,00 N
3,24 Tr
1,00 Tr
1,56 Tr
Chi phí doanh thu
919,00 N
3,24 Tr
1,00 Tr
1,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,07 Tr
8,74 Tr
8,95 Tr
9,16 Tr
Chi phí hoạt động
9,74 Tr
9,45 Tr
10,74 Tr
9,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,66 Tr
12,69 Tr
11,75 Tr
10,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,24 Tr
49,84 Tr
52,25 Tr
51,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,63 Tr
-7,28 Tr
-952,00 N
43,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,99 Tr
18,29 Tr
21,30 Tr
22,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,99 Tr
18,26 Tr
21,30 Tr
22,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,27 Tr
4,46 Tr
4,98 Tr
5,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,74%
24,40%
23,39%
23,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,72 Tr
13,83 Tr
16,32 Tr
17,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,30%
22,12%
25,50%
28,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-28,45 Tr
-24,42 Tr
-29,99 Tr
-28,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,45 Tr
-24,42 Tr
-29,99 Tr
-28,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,74 Tr
50,34 Tr
52,74 Tr
52,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google