Finance

Danh sách
Tại sao MCLEODRUSS tăng 9,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
MCLEODRUSS:NSE
McLeod Russel India Ltd
51,66 ₹
+9,99%
(+4,69) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCLEODRUSS...
Mở
48,00 ₹
Cao
51,66 ₹
Thấp
47,89 ₹
Vốn hoá thị trường
5,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
313,54 N
Khối lượng
1,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
78,41 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,50 ₹
EPS
-8,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,46 Tr
Số nhân viên
43 N
Mở
48,00 ₹
Cao
51,66 ₹
Thấp
47,89 ₹
Vốn hoá thị trường
5,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
313,54 N
Khối lượng
1,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
78,41 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,50 ₹
EPS
-8,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,46 Tr
Số nhân viên
43 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
McLeod Russel India Ltd is an Indian tea company. It is currently the world's largest tea growing company. It is part of the Williamson Magor Group. It has thirty-one tea estates in the Brahmaputra Valley of Assam and two in the Dooars region of West Bengal, three factories in Vietnam and six estates in Uganda. McLeod Russel produces more than 90 million kilograms of black tea every year. Wikipedia
Giới thiệu về McLeod Russel India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43,3 N
Ngày thành lập1869
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,63 T
4,45 T
1,30 T
2,61 T
Giá vốn hàng bán
-626,10 Tr
1,28 T
986,15 Tr
-1,04 T
Chi phí doanh thu
-626,10 Tr
1,28 T
986,15 Tr
-1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,13 T
2,06 T
1,38 T
2,15 T
Chi phí hoạt động
3,42 T
3,25 T
1,85 T
3,52 T
Tổng chi phí hoạt động
2,79 T
4,53 T
2,83 T
2,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
834,30 Tr
-73,30 Tr
-1,53 T
134,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,50 Tr
1,40 Tr
-35,57 Tr
25,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
374,30 Tr
-508,50 Tr
-3,08 T
-133,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
374,30 Tr
-508,50 Tr
-1,64 T
-133,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,70 Tr
-144,40 Tr
-2,36 T
500,00 N
Thuế suất hiệu dụng
22,36%
28,40%
76,42%
-0,38%
Chi phí hoạt động khác
1,14 T
1,03 T
303,32 Tr
1,22 T
Thu nhập ròng
290,60 Tr
-364,10 Tr
-726,71 Tr
-133,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,01%
-8,17%
-55,75%
-5,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-465,50 Tr
-436,60 Tr
-95,10 Tr
-293,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-465,50 Tr
-436,60 Tr
-67,94 Tr
-293,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
150,50 Tr
150,70 Tr
160,23 Tr
157,20 Tr
EBITDA
984,20 Tr
79,47 Tr
-1,38 T
286,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google