Finance

Danh sách
MCL:NSE
M Tek Copper Ltd
56,87 ₹
-1,34%
(-0,77) 1 ngày
30 thg 9, 14:18:38 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCL...
Mở
58,00 ₹
Cao
59,63 ₹
Thấp
56,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,54 N
Khối lượng
49,15 N
Chỉ số P/E
33,91
Cao nhất trong 52 tuần
93,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,00 ₹
EPS
1,68 ₹
Số nhân viên
103
Mở
58,00 ₹
Cao
59,63 ₹
Thấp
56,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,54 N
Khối lượng
49,15 N
Chỉ số P/E
33,91
Cao nhất trong 52 tuần
93,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,00 ₹
EPS
1,68 ₹
Số nhân viên
103
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về M Tek Copper Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên103
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
511,40 Tr
528,04 Tr
840,61 Tr
802,62 Tr
Giá vốn hàng bán
460,99 Tr
475,93 Tr
759,41 Tr
731,39 Tr
Chi phí doanh thu
460,99 Tr
475,93 Tr
759,41 Tr
731,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,70 Tr
8,98 Tr
9,10 Tr
8,09 Tr
Chi phí hoạt động
32,34 Tr
32,00 Tr
43,97 Tr
44,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
493,34 Tr
507,92 Tr
803,38 Tr
776,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,06 Tr
20,12 Tr
37,23 Tr
26,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00
9,28 Tr
1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
11,08 Tr
11,86 Tr
36,92 Tr
15,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,08 Tr
11,86 Tr
36,92 Tr
15,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,12 Tr
4,29 Tr
7,86 Tr
5,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
118,40%
36,14%
21,30%
34,59%
Chi phí hoạt động khác
21,05 Tr
19,40 Tr
29,07 Tr
32,61 Tr
Thu nhập ròng
-2,04 Tr
7,58 Tr
29,06 Tr
10,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,40%
1,43%
3,46%
1,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,98 Tr
-8,26 Tr
-9,59 Tr
-10,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,98 Tr
-8,26 Tr
-9,59 Tr
-10,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,60 Tr
3,62 Tr
5,81 Tr
3,99 Tr
EBITDA
21,65 Tr
24,28 Tr
41,38 Tr
30,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google