Finance

Danh sách
MCHPP:NASDAQ
Microchip Technology Inc.
66,74 US$
-0,85%
(-0,57) 1 ngày
30 thg 9, 12:12:22 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCHPP...
Mở
66,94 US$
Cao
67,10 US$
Thấp
66,74 US$
Vốn hoá thị trường
42,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,07 N
Khối lượng
5,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,08 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,70 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
66,94 US$
Cao
67,10 US$
Thấp
66,74 US$
Vốn hoá thị trường
42,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,07 N
Khối lượng
5,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,08 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,70 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Microchip Technology Incorporated is an American publicly traded semiconductor corporation that manufactures microcontrollers, microprocessors, integrated circuits, and flash memory. Its corporate headquarters is located in Chandler, Arizona. Its wafer fabs are located in Gresham, Oregon, and Colorado Springs, Colorado. The company's assembly/test facilities are in Chachoengsao, Thailand, and Calamba and Cabuyao, Philippines. Wikipedia
Giới thiệu về Microchip Technology Inc.
Giám đốc điều hànhSteve Sanghi
Số nhân viên17,9 N
Ngày thành lập14 thg 2, 1989
Trụ sở chínhChandler, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmicrochip.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,14 T
1,19 T
1,31 T
1,48 T
Giá vốn hàng bán
502,50 Tr
479,10 Tr
511,60 Tr
545,80 Tr
Chi phí doanh thu
502,50 Tr
479,10 Tr
511,60 Tr
545,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
262,30 Tr
274,30 Tr
293,80 Tr
308,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
172,30 Tr
168,50 Tr
174,20 Tr
184,30 Tr
Chi phí hoạt động
542,70 Tr
550,40 Tr
575,80 Tr
583,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,05 T
1,03 T
1,09 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,20 Tr
156,50 Tr
223,80 Tr
355,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,40 Tr
-3,50 Tr
-3,40 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,80 Tr
93,60 Tr
163,90 Tr
289,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,10 Tr
98,40 Tr
170,30 Tr
308,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,90 Tr
30,90 Tr
19,70 Tr
60,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-31,13%
33,01%
12,02%
20,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
41,70 Tr
62,70 Tr
144,20 Tr
229,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,66%
5,29%
11,00%
15,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
0,44
0,57
0,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,60 Tr
1,30 Tr
1,60 Tr
1,40 Tr
Chi phí lãi suất
-56,30 Tr
-55,90 Tr
-51,70 Tr
-48,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,70 Tr
-54,60 Tr
-50,10 Tr
-47,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
267,90 Tr
328,30 Tr
397,50 Tr
512,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google