Finance

Danh sách
MCHB:NASDAQ
Mechanics Bancorp
15,03 US$
+1,90%
(+0,28) 1 ngày
15,03 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 4 thg 11, 16:00:01 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCHB...
Mở
15,09 US$
Cao
15,39 US$
Thấp
14,96 US$
Vốn hoá thị trường
3,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
600,91 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,02 US$
Beta
1,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,31 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,09 US$
Cao
15,39 US$
Thấp
14,96 US$
Vốn hoá thị trường
3,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
600,91 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,02 US$
Beta
1,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,31 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mechanics Bank is a full-service community banking financial institution headquartered in Walnut Creek, California. It was founded in 1905 and serves markets throughout the states of California, Washington, Oregon and Hawaii. The bank has over $22 billion in assets and over 1,700 associates at 166 retail branches. Wikipedia
Giới thiệu về Mechanics Bancorp
Giám đốc điều hànhJohn Decero
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập1905
Trụ sở chínhWalnut Creek, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Industry-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MCHB trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MCHB trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 15,03 US$
17,50 US$ (+16,43%)
Trung bình
16,63 US$ (+10,65%)
Thấp nhất
16,00 US$ (+6,45%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Andrew Terrell
Stephens
Hold
Reiterated
17,00 US$
+13,1%
11/03/2026
Dave Rochester
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
16,00 US$
+6,5%
11/02/2026
David Feaster
Raymond James
Buy
Maintained
16,00 US$
+6,5%
10/30/2026
Wood Lay
KBW
Buy
Maintained
17,50 US$
+16,4%
08/05/2026
David Siffringer
Cantor Fitzgerald
Buy
Initiated
17,00 US$
+13,1%
04/10/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
228,04 Tr
192,30 Tr
203,74 Tr
173,28 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,17 Tr
101,44 Tr
94,26 Tr
91,28 Tr
Chi phí hoạt động
116,56 Tr
115,04 Tr
108,31 Tr
103,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,56 Tr
115,04 Tr
108,31 Tr
103,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,47 Tr
77,26 Tr
95,43 Tr
70,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,11 Tr
-10,60 Tr
-10,24 Tr
-9,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
153,95 Tr
61,87 Tr
79,26 Tr
62,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,36 Tr
66,66 Tr
85,18 Tr
60,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,65 Tr
17,78 Tr
21,56 Tr
16,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,26%
28,74%
27,20%
26,36%
Chi phí hoạt động khác
13,39 Tr
13,59 Tr
14,04 Tr
11,93 Tr
Thu nhập ròng
124,30 Tr
44,09 Tr
57,70 Tr
45,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
54,51%
22,93%
28,32%
26,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,59
0,24
0,27
0,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,79 Tr
-811,00 N
-2,80 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google